Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 8 Từ vựng

Tổng hợp từ vựng Unit 8: Change the world Tiếng Anh 12 Friends Global

I. VOCABULARY

1. 

demonstrate /ˈdemənstreɪt/

(v) biểu tình

The workers decided to demonstrate for better wages and working conditions.

(Công nhân quyết định biểu tình đòi lương và điều kiện làm việc tốt hơn.)


2.

march /mɑːʧ/

(v) diễu hành

Soldiers were marching up and down outside the government buildings.

(Binh lính diễu hành lên xuống bên ngoài các tòa nhà chính phủ.)


3.

hold up /həʊld ʌp/

(phr.v) giơ lên

The protesters held up their signs to demand justice.

(Người biểu tình giơ biểu ngữ đòi công lý.)

4.

placard /ˈplækɑːrd/

(n) biểu ngữ

They were carrying placards and banners demanding that he resign.

(Họ mang biểu ngữ và biểu ngữ yêu cầu ông từ chức.)

5.

speech /spiːtʃ/

(n) bài phát biểu

Several people made speeches at the wedding.

(Một số người đã phát biểu tại đám cưới.)

6.

sign /saɪn/

(v) ký tên

I'm going to his office now to sign the papers.

(Bây giờ tôi sẽ tới văn phòng của ông ấy để ký giấy tờ.)


7.

petition /pəˈtɪʃ.ən/

(n) đơn kiến nghị

Would you like to sign our petition against experiments on animals?

(Bạn có muốn ký tên thỉnh nguyện của chúng tôi chống lại các thí nghiệm trên động vật không?)

8.

shout out /ʃaʊt aʊt/

(phr.v) hô to

The crowd just shouted out her name.

(Đám đông vừa hét tên cô.)

9.

famine /ˈfæmɪn/

(n) nạn đói

Another crop failure could result in widespread famine.

(Một vụ mất mùa khác có thể dẫn đến nạn đói lan rộng.)


10.

disease /dɪˈziːz/

(n) bệnh tật

In 19th century England, infectious diseases were the principal cause of death.

(Ở Anh thế kỷ 19, bệnh truyền nhiễm là nguyên nhân chính gây tử vong.)

11.

globalization /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/

(n) toàn cầu hóa

While globalization has many benefits, it also poses challenges such as job displacement and cultural homogenization.

(Mặc dù toàn cầu hóa mang lại nhiều lợi ích nhưng nó cũng đặt ra những thách thức như dịch chuyển công việc và đồng nhất văn hóa.)

12.

gender inequality /ˈdʒen.dər ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/

(n) bất bình đẳng giới tính

Gender inequality in the workplace remains a significant challenge despite progress in recent years.

(Bất bình đẳng giới tại nơi làm việc vẫn là một thách thức đáng kể bất chấp những tiến bộ trong những năm gần đây.)


13.

terrorism /ˈterərɪzəm/

(n) khủng bố

The government has sworn to do everything in its power to combat terrorism.

(Chính phủ đã thề sẽ làm mọi thứ trong khả năng của mình để chống khủng bố.)


14.

racism /ˈreɪ.sɪ.zəm/

(n) phân biệt chủng tộc

Half a million people held a mass protest against racism last night.

(Nửa triệu người đã tổ chức một cuộc biểu tình rầm rộ chống phân biệt chủng tộc đêm qua.)

15.

global warming /ˈgləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/

(n) nóng lên toàn cầu

Global warming is causing the polar ice caps to melt at an alarming rate.

(Sự nóng lên toàn cầu đang khiến các chỏm băng ở hai cực tan chảy ở mức báo động.)


16.

unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/

(n) thất nghiệp

The unemployment rate rose to 4.7 per cent.

(Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 4,7%.)


17.

weapon /ˈwepən/

(n) vũ khí

The police still haven't found the murder weapon.

(Cảnh sát vẫn chưa tìm thấy vũ khí giết người.)


18.

hurricane /ˈhʌrɪkən/

(n) bão lớn

A powerful hurricane hit the Florida coast.

(Một cơn bão mạnh đổ bộ vào bờ biển Florida.)


19.

campaign /kæmˈpeɪn/

(n) chiến dịch

There have been several examples of successful campaigns in recent years.

(Đã có một số ví dụ về các chiến dịch thành công trong những năm gần đây.)

20.

launch /lɔːntʃ/

(v) phát động

Without mentioning his plans to his friends, Wilson launched 'A-tech compliments', a Facebook page.

(Không đề cập đến kế hoạch của mình với bạn bè, Wilson đã tung ra trang Facebook 'A-tech compliment’.)

21.

conservationist /ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/

(n) nhà bảo tồn

Conservationists have campaigned against whaling for many years, but some countries still practise commercial hunting of large whales.

(Các nhà bảo tồn đã vận động chống săn bắt cá voi trong nhiều năm, nhưng một số quốc gia vẫn thực hiện hoạt động săn bắt cá voi lớn vì mục đích thương mại.)

II. GRAMMAR

22.

litter /ˈlɪt̬.ɚ/

(n) rác thải

One thing I can't stand is all the litter outside fast food restaurants.

(Có một điều tôi không thể chịu nổi đó là rác thải bên ngoài các quán ăn nhanh.)


23.

biodegradable /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbl/

(adj) phân hủy sinh học

All the government needs to do is force companies to use biodegradable or recyclable materials in their products and the problem will be solved.

(Tất cả những gì chính phủ cần làm là buộc các công ty sử dụng vật liệu có thể phân hủy sinh học hoặc tái chế trong sản phẩm của họ và vấn đề sẽ được giải quyết.)

III. LISTENING

24.

platform /ˈplætfɔːm/

(n) nền tảng

Platforms like Facebook and Twitter are being used more and more to raise awareness of social issues and to campaign for good causes.

(Các nền tảng như Facebook và Twitter đang được sử dụng ngày càng nhiều để nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội và vận động vì những mục đích tốt đẹp.)

25.

awareness /əˈweənəs/

(n) nhận thức

For instance, the #IceBucketChallenge proved a viral success in raising awareness and funds for ALS, a disease that progressively paralyses the body.

(Ví dụ: #IceBucketChallenge đã chứng tỏ sự thành công lan truyền trong việc nâng cao nhận thức và gây quỹ cho ALS, một căn bệnh khiến cơ thể dần dần tê liệt.)

26.

viral /ˈvaɪrəl/

(adj) lan truyền nhanh

After twenty years of research, scientists have finally succeeded in developing a vaccine for dengue, a viral disease found in tropical areas.

(Sau hai mươi năm nghiên cứu, các nhà khoa học cuối cùng đã thành công trong việc phát triển vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết, một căn bệnh do virus gây ra ở các vùng nhiệt đới.)

27.

nominate /ˈnɒmɪneɪt/

(v) đề cử

Not only did people all over the world post videos of themselves tipping a bucket of iced water over their heads, but they also nominated other people to do the challenge, as well as donating to the Association.

(Mọi người trên khắp thế giới không chỉ đăng video tự dội xô nước đá lên đầu mà còn đề cử người khác thực hiện thử thách cũng như quyên góp cho Hiệp hội.)

28.

commitment /kə'mitmənt/

(n) cam kết

Critics claim that 'hashtagging' a cause is more about copying the crowd than showing true commitment.

(Các nhà phê bình cho rằng việc gắn hashtag với mục đích là bắt chước đám đông hơn là thể hiện cam kết thực sự.)


29.

initiate /ɪˈnɪʃieɪt/

(v) bắt đầu

They say that clicking on a hashtag trend is easy and doesn't initiate a real desire for change.

(Họ nói rằng việc nhấp vào xu hướng hashtag rất dễ dàng và không khơi dậy mong muốn thay đổi thực sự.)

IV. GRAMMAR

30.

condition /kənˈdɪʃn/

(n) điều kiện

The money raised by Comic Relief helps people living in difficult conditions in the UK and around the world.

(Số tiền quyên góp được từ Comic Relief giúp đỡ những người sống trong điều kiện khó khăn ở Anh và trên toàn thế giới.)

31.

estimate /ˈestɪmeɪt/

(v) ước lượng

It’s estimated that over 50 million people would be worse off today if the charity hadn't been set up.

(Người ta ước tính rằng hơn 50 triệu người ngày nay sẽ khốn khổ hơn nếu tổ chức từ thiện không được thành lập.)

32.

set up /set ʌp/

(phr.v) thiết lập

A teacher spotted Rene Silva's talent for writing when he was just eleven and encouraged him to set up a community newspaper.

(Một giáo viên đã phát hiện ra tài năng viết lách của Rene Silva khi anh mới 11 tuổi và khuyến khích anh thành lập một tờ báo cộng đồng.)

33.

staggering /ˈstæɡərɪŋ/

(adj) đáng kinh ngạc

In 2015, the British public donated a staggering £78.1 million, bringing the total raised by Comic Relief in its thirty-year history to over £1 billion.

(Vào năm 2015, công chúng Anh đã quyên góp số tiền đáng kinh ngạc là 78,1 triệu bảng Anh, nâng tổng số tiền quyên góp được từ Comic Relief trong lịch sử 30 năm của tổ chức này lên hơn 1 tỷ bảng Anh.)


34.

comedian /kəˈmiːdiən/

(n) diễn viên hài

But it couldn't have achieved all this if it didn't have the support of the comedians who take part and inspire the public to give so generously.

(Nhưng nó không thể đạt được tất cả những điều này nếu không có sự hỗ trợ của các diễn viên hài tham gia và truyền cảm hứng cho công chúng cống hiến một cách hào phóng như vậy.)


V. WORD SKILLS

35.

determine /dɪˈtɜːmɪn/

(v) xác định

In a campaign, businessmen determine what their goal is.

(Trong một chiến dịch, doanh nhân xác định mục tiêu của mình là gì.)

36.

audience /ˈɔːdiəns/

(n) khán giả

The businessmen would prefer more audience to access their products through suitable media platforms.

(Các doanh nhân mong muốn có nhiều khán giả hơn để tiếp cận sản phẩm của họ thông qua các nền tảng truyền thông phù hợp.)


37.

respond /rɪˈspɒnd/

(v) phản hồi

Moreover, certain media services are built to combine with social media accounts to see who is seeing media posts and how they are responding.

(Hơn nữa, một số dịch vụ truyền thông nhất định được xây dựng để kết hợp với các tài khoản truyền thông xã hội để xem ai đang xem các bài đăng trên phương tiện truyền thông và cách họ phản hồi.)

38.

involved in /ɪnˈvɑːlvd/

(adj) tham gia

Positive interaction, personal attention and prizes are quite important in a campaign because they get the audience to be more involved in the campaign.

(Tương tác tích cực, sự chú ý của cá nhân và giải thưởng khá quan trọng trong một chiến dịch vì chúng khiến khán giả tham gia nhiều hơn vào chiến dịch.)

39.

adjust /əˈdʒʌst/

(v) điều chỉnh

And this, in turn, helps businessmen a lot in adjusting their business strategies.

(Và điều này lại giúp ích cho các doanh nhân rất nhiều trong việc điều chỉnh chiến lược kinh doanh của mình.)


40.

strategy /ˈstrætədʒi/

(n) chiến lược

We need to devise an effective long-term strategy.

(Chúng ta cần đưa ra một chiến lược dài hạn hiệu quả.)

41.

ban /bæn/

(v) cấm

According to some local shopkeepers, banning cars from the centre would damage trade as shoppers would have to park some distance away and carry heavy shopping to their cars.

(Theo một số chủ cửa hàng địa phương, việc cấm ô tô vào trung tâm sẽ gây thiệt hại cho hoạt động buôn bán vì người mua hàng sẽ phải đỗ xe cách xa và chở đồ nặng lên ô tô của họ.)


VI. READING

42.

activist /ˈæktɪvɪst/

(n) nhà hoạt động

Thousands of environmental activists joined the march to demand action on climate change.

(Hàng ngàn nhà hoạt động môi trường đã tham gia tuần hành để yêu cầu hành động chống biến đổi khí hậu.)

43.

show-off /ʃoʊ ɔːf/

(phr.v) kẻ khoe khoang

She’s always been a real show-off.

(Cô ấy luôn là một người thích phô trương thực sự.)

44.

anonymous /əˈnɒnɪməs/

(adj) ẩn danh

The money was donated by a local businessman who wishes to remain anonymous.

(Số tiền này được quyên góp bởi một doanh nhân địa phương muốn giấu tên.)


45.

vandalism /ˈvæn.dəl.ɪ.zəm/

(n) phá hoại

Police condemned the damage as an act of mindless vandalism.

(Cảnh sát lên án thiệt hại là một hành động phá hoại thiếu suy nghĩ.)


46.

step down /step daʊn/

(phr.v) từ chức

He was also given one last job to do: train a new administrator so the page could continue after Wilson stepped down.

(Anh ấy cũng được giao một công việc cuối cùng phải làm: đào tạo một quản trị viên mới để trang có thể tiếp tục sau khi Wilson từ chức.)

47.

think up /θɪŋk ʌp/

(phr.v) nghĩ ra

Although everybody wanted to know who had thought up this great idea, Wilson kept s his identity secret until the end of the school year.

(Mặc dù mọi người đều muốn biết ai đã nghĩ ra ý tưởng tuyệt vời này nhưng Wilson đã giữ bí mật danh tính của mình cho đến cuối năm học.)

48.

take on /teɪk ɑːn/

(phr.v) đảm nhận

Rene accepted the challenge and took on publishing Voz da Comunidade (Voice of the Community) and he soon realised that the monthly newspaper could help his neighbourhood.

(Rene chấp nhận thử thách và đảm nhận việc xuất bản Voz da Comunidade (Tiếng nói của cộng đồng) và anh sớm nhận ra rằng tờ báo hàng tháng có thể giúp ích cho khu phố của mình.)

49.

mainstream /ˈmeɪn.striːm/

(adj) chính thống

Journalists from the mainstream media waited outside the favela for news, but Rene and his team of teenage reporters were in the middle of the action.

(Các nhà báo của các phương tiện truyền thông chính thống đã chờ đợi tin tức bên ngoài khu ổ chuột, nhưng Rene và nhóm phóng viên tuổi teen của anh ấy đang ở giữa cuộc hành động.)

50.

identity /aɪˈdentəti/

(n) danh tính

The police are trying to discover the identity of the killer.

(Cảnh sát đang cố gắng tìm ra danh tính của kẻ giết người.)

51.

debate /dɪˈbeɪt/

(v) tranh luận

More importantly, it started a debate about how the government should help the inhabitants of Brazil's hundreds of favelas.

(Quan trọng hơn, nó đã gây ra một cuộc tranh luận về việc chính phủ nên giúp đỡ người dân ở hàng trăm khu ổ chuột ở Brazil như thế nào.)


52.

inhabitant /ɪnˈhæbɪtənt/

(n) cư dân

It is a town of about 10 000 inhabitants.

(Đây là một thị trấn có khoảng 10 000 dân.)

VII. SPEAKING

53.

combat /ˈkɒmbæt/

(v) chiến đấu

Which of the four ways of combating climate change do you personally employ?

(Cá nhân bạn áp dụng cách nào trong bốn cách chống biến đổi khí hậu?)

54.

measure /ˈmeʒə(r)/

(n) biện pháp

Which measures do the students think will be most effective?

(Những biện pháp nào mà học sinh nghĩ sẽ có hiệu quả nhất?)

VIII. WRITING 

55.

assess /əˈses/

(v) đánh giá

The aim of this report is to assess the plan to ban traffic from the town centre.

(Mục đích của báo cáo này là đánh giá kế hoạch cấm giao thông từ trung tâm thị trấn.)

56.

take sth into account /teɪk ˈsʌmθɪŋ ɪntə əˈkaʊnt/

(phr.v) tính đến

I have interviewed a number of local people and visitors, and my conclusion and recommendation take their views into account.

(Tôi đã phỏng vấn một số người dân địa phương và du khách, kết luận và khuyến nghị của tôi có tính đến quan điểm của họ.)

57.

pleasant /ˈpleznt/

(adj) dễ chịu

Most visitors were of the opinion that the town centre would be a quieter and more pleasant place to spend time if there were no traffic.

(Hầu hết du khách đều cho rằng trung tâm thị trấn sẽ là nơi yên tĩnh hơn và dễ chịu hơn nếu không có xe cộ qua lại.)

58.

trade /treɪd/

(n) thương mại

According to some local shopkeepers, banning cars from the centre would damage trade as shoppers would have to park some distance away and carry heavy shopping to their cars.

(Theo một số chủ cửa hàng địa phương, việc cấm ô tô vào trung tâm sẽ gây thiệt hại cho hoạt động buôn bán vì người mua hàng sẽ phải đỗ xe cách xa và chở đồ nặng lên ô tô của họ.)

59.

desirability /dɪˌzaɪərəˈbɪləti/

(n) sự mong muốn

Although opinion seems to be divided on the desirability of the scheme, people expressing opposition to the proposal were in a minority, would suggest that the council press ahead with its plan as it will improve the quality of life of both residents and visitors.

(Mặc dù ý kiến dường như bị chia rẽ về tính mong muốn của kế hoạch này, nhưng những người bày tỏ sự phản đối đề xuất này chiếm thiểu số, sẽ đề nghị hội đồng thúc đẩy kế hoạch của mình vì nó sẽ cải thiện chất lượng cuộc sống của cả người dân và du khách.)

IX. CULTURE

60.

appearance /əˈpɪərəns/

(n) sự xuất hiện

One month later, she had her premiere in Texas, USA and has made multiple public appearances around the world since then.

(Một tháng sau, cô tổ chức buổi ra mắt phim tại Texas, Mỹ và xuất hiện nhiều lần trước công chúng khắp thế giới kể từ đó.)


61.

activate /ˈæktɪveɪt/

(v) kích hoạt

Sophia, as an example, was first activated on Valentine's Day in 2016.

(Ví dụ, Sophia được kích hoạt lần đầu tiên vào Ngày lễ tình nhân năm 2016.)

62.

rapid /ˈræpɪd/

(adj) nhanh chóng

Undoubtedly, Sophia together with other Hanson robots represents the rapid advancement in the field of robotics and artificial intelligence.

(Không còn nghi ngờ gì nữa, Sophia cùng với các robot Hanson khác đại diện cho sự tiến bộ nhanh chóng trong lĩnh vực robot và trí tuệ nhân tạo.)

63.

artificial /ˌɑːtɪˈfɪʃl/

(adj) nhân tạo

Artificial limbs have been around since ancient times, but no prosthetic has been as lifelike as the Bebionic small hand.

(Tay chân giả đã có từ thời cổ đại, nhưng chưa có bàn tay giả nào sống động như bàn tay nhỏ Bebionic.)

64.

lifelike /ˈlaɪf.laɪk/

(adj) giống như thật

But what makes her more lifelike than other robots is the patented artificial skin called Frubber, which has the feel and flexibility of human skin.

(Nhưng điều khiến cô ấy sống động hơn các robot khác là làn da nhân tạo đã được cấp bằng sáng chế có tên Frubber, có cảm giác và độ linh hoạt của da người.)


65.

sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtɪd/

(adj) tinh vi

The Sophia Intelligence Collective, which is a combination of AI and human input, and other sophisticated perception techniques enable Sophia to recognise human faces and identify human emotions and gestures.

(Sophia Intelligence Collective, là sự kết hợp giữa AI và đầu vào của con người, cũng như các kỹ thuật nhận thức phức tạp khác cho phép Sophia nhận dạng khuôn mặt con người cũng như xác định cảm xúc và cử chỉ của con người.)

66. 

intelligible /ɪnˈtelɪdʒəbl/

(adj): dễ hiểu

Questions and jokes are pieces of cake to her whereas sarcasm is intelligible.

(Đối với cô ấy, những câu hỏi và câu chuyện cười thì dễ dàng trong khi những lời mỉa mai thì dễ hiểu.)

67.

distinguish /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/

(v) phân biệt

What distinguishes Sophia from other humanlike robots is her social behaviour, her facial emotions, hand movements and conversation skills, and most importantly, her learning capability.

(Điều khiến Sophia khác biệt với những robot giống con người khác là hành vi xã hội, cảm xúc trên khuôn mặt, cử động tay và kỹ năng trò chuyện và quan trọng nhất là khả năng học tập của cô ấy.)


68.

capability /ˌkeɪpəˈbɪləti/

(n) khả năng

She has the capability to become a very fine actor.

(Cô ấy có khả năng trở thành một diễn viên rất giỏi.Cô ấy có khả năng trở thành một diễn viên rất giỏi.)

69.

adapt /əˈdæpt/

(v) thích nghi

Sophia is programmed to learn from experiences and adapt to new situations.

(Sophia được lập trình để học hỏi kinh nghiệm và thích nghi với những tình huống mới.)

  • Luyện tập từ vựng Unit 8 Tiếng Anh 12 Friends Global

    Tổng hợp từ vựng Unit 8 Tiếng Anh 12 Friends Global

  • Tiếng Anh 12 Unit 8 8A. Vocabulary

    1 VOCABULARY Look at the photos (A-C). What are the issues? In which part of the world can we find the issues? 2 SPEAKING Rank the issues in the photos in the order of importance. Which is the most urgent now? Why?3 VOCABULARY Check the meaning of the nouns below. Which of them are related to the headlines (1-6)?

  • Tiếng Anh 12 Unit 8 8B. Grammar

    1 Is there a problem with litter where you live? Read the opinions below. Who do you think should be responsible for reducing litter? 2 Read the Learn this! box. Then find examples of each rule in exercise 1.3 Rewrite the sentences (1-7) to make a contrast. Begin with it and emphasise the underlined words.

  • Tiếng Anh 12 Unit 8 8C. Listening

    1 SPEAKING Work in pairs. Look at the slogans. What are they about? 2 Read the text. Is it generally in favour of or against online campaigns? 3 KEY PHRASES Read the Listening Strategy. Then, add the phrases below to complete the examples.

  • Tiếng Anh 12 Unit 8 8D. Grammar

    1 Read the text. Are there any similar charities or events in your country? 2 Read the Learn this! box. Then find examples of mixed conditionals in exercise 1. 3 Match the two halves of the mixed conditional sentences.

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Lộ Trình Sun 2025 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi TN THPT & ĐGNL; ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

close