Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 5 Từ vựngTổng hợp từ vựng Unit 5: Careers Tiếng Anh 12 Friends Global I. VOCABULARY 1. (adj) có thể thích nghi Successful businesses are highly adaptable to economic change. (Các doanh nghiệp thành công có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của nền kinh tế.) 2. (adj) phân tích She has a clear analytical mind. (Cô ấy có đầu óc phân tích rõ ràng.) 3. (adj) quả quyết You should try and be more assertive. (Bạn nên cố gắng và quyết đoán hơn.) 4. argumentative /ɑːrɡjuˈmentətɪv/ (adj) thích tranh luận Everyone in the family was argumentative. (Mọi người trong gia đình đều tranh cãi.) ![]() 5. (adj) thương cảm, từ bi Politicians are not usually regarded as warm or compassionate people. (Các chính trị gia thường không được coi là những người nồng hậu hay giàu lòng nhân ái.) 6. (adj) tận tâm She was a popular and conscientious teacher. (Cô ấy là một giáo viên nổi tiếng và tận tâm.) 7. (adj) ân cần, chu đáo She is always polite and considerate towards her employees. (Cô ấy luôn lịch sự và ân cần với nhân viên của mình.) 8. detail-oriented /ˈdiːteɪl ˈɔːriəntɪd/ (adj) chú ý đến chi tiết He's very analytical and detail-oriented. (Anh ấy rất phân tích và định hướng chi tiết.) 9. (adj) siêng năng Leo is very diligent about his work. (Leo rất siêng năng trong công việc của mình.) ![]() 10. (adj) có sự thông cảm His personal history makes him especially empathetic to workers' need for a fair wage. (Lịch sử cá nhân của ông khiến ông đặc biệt đồng cảm với nhu cầu được trả lương công bằng của người lao động.) 11. (adj) thích giao du She’s very outgoing and gregarious. (Cô ấy rất hướng ngoại và thích giao du.) ![]() 12. (adj) lý tưởng hóa She's still young and idealistic. (Cô ấy vẫn còn trẻ và lý tưởng.) 13. (adj) linh hoạt Our plans need to be flexible enough to cater for the needs of everyone. (Kế hoạch của chúng tôi cần phải đủ linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của mọi người.) 14. (adj) đổi mới, sáng tạo There will be a prize for the most innovative design. (Sẽ có giải thưởng dành cho thiết kế sáng tạo nhất.) ![]() 15. (adj) không khoan dung She was intolerant of others who were less efficient than her. (Cô ấy không khoan dung với những người kém hiệu quả hơn cô ấy.) 16. (adj) tinh mắt, hay quan sát He was acutely observant of the poverty around him. (Anh ấy quan sát sâu sắc sự nghèo đói xung quanh mình.) ![]() 17. (adj) trung thành She has always remained loyal to her political principles. (Cô luôn trung thành với các nguyên tắc chính trị của mình.) 18. optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/(adj) (adj) lạc quan She's not very optimistic about the outcome of the talks. (Cô ấy không lạc quan lắm về kết quả của cuộc đàm phán.) ![]() 19. (adj) khách quan I can't really be objective when I'm judging my daughter's work. (Tôi thực sự không thể khách quan khi đánh giá công việc của con gái mình.) 20. (adj) thuyết phục There are several persuasive arguments in favour of the move. (Có một số lập luận thuyết phục ủng hộ động thái này.) 21. (adj) dè dặt Neighbours described him as a reserved man who didn't mix much. (Hàng xóm mô tả anh là người dè dặt và không hòa đồng nhiều.) 22. (adj) tháo vát These women were strong, resourceful and courageous. (Những người phụ nữ này mạnh mẽ, tháo vát và can đảm.) 23. (adj) tự nhiên, tự phát The audience burst into spontaneous applause. (Khán giả vỗ tay tự phát.) 24. (n) người cố vấn I went to see a debt counsellor and she agreed to come to the bank with me. (Tôi đến gặp chuyên gia tư vấn nợ và cô ấy đồng ý đến ngân hàng với tôi.) 25. (n) nhà địa chất học The geologist examined the rock samples to determine their age and composition. (Nhà địa chất đã kiểm tra các mẫu đá để xác định tuổi và thành phần của chúng.) ![]() 26. (n) chính trị gia The politician gave a passionate speech about the need for environmental reforms. (Chính trị gia này đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết về sự cần thiết phải cải cách môi trường.) ![]() 27. (adj) thô lỗ The bad-mannered guest interrupted the speaker several times during the presentation. (Vị khách thô lỗ đã ngắt lời diễn giả nhiều lần trong suốt buổi thuyết trình.) 28. (adj) nhanh trí He is lively and quick-witted despite his age. (Ông là người sôi nổi và nhanh trí dù đã lớn tuổi.) 29. (adj) vui vẻ, vô tư It was a fairly light-hearted discussion. (Đó là một cuộc thảo luận khá nhẹ nhàng.) 30. (adj) cởi mở Doctors these days tend to be more open-minded about alternative medicine. (Các bác sĩ ngày nay có xu hướng cởi mở hơn về các loại thuốc thay thế.) ![]() 31. (adj) cư xử tốt He is a well-behaved boy. (Anh ấy là một chàng trai cư xử tốt.) 32. (adj) mặt dày, trơ You do need to be thick-skinned to survive as a politician here. (Bạn cần phải trơ lì để tồn tại với tư cách là một chính trị gia ở đây.) 33. single-minded /sɪŋɡl ˈmaɪndɪd/ (adj) quyết tâm, chuyên tâm She had a single-minded will to win. (Cô ấy quyết tâm để giành chiến thắng.) II. GRAMMAR 34. (n) lập trình viên John is a programmer that graduated two years ago. (John là một lập trình viên đã tốt nghiệp cách đây hai năm.) ![]() 35. (n) tốt nghiệp Actually, university graduation simply celebrates the completion of adults' mainstream education, signifying their non-stop self-improvement. (Trên thực tế, tốt nghiệp đại học chỉ đơn giản là kỷ niệm việc người lớn hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông, biểu thị sự tự hoàn thiện không ngừng của họ.) 36. (n) vị trí trống They had been exchanging information for months when he came across this advert of vacancy. (Họ đã trao đổi thông tin trong nhiều tháng khi anh nhìn thấy thông báo tuyển dụng này.) 37. (n) quảng cáo I saw your advertisement in Tuol Tre Newspaper yesterday. (Tôi đã xem quảng cáo của bạn trên Báo Tuol Tre ngày hôm qua.) ![]() III. LISTENING 38. (v) phỏng vấn You can interview me whenever you like. (Bạn có thể phỏng vấn tôi bất cứ khi nào bạn muốn.) ![]() 39. (n) ứng viên This environment allows for a focused discussion on the candidate's qualifications, skills, and fit for the position. (Môi trường này cho phép thảo luận tập trung về trình độ, kỹ năng và sự phù hợp của ứng viên với vị trí này.) 40. (n) nhân viên This way, recruitment process can be shortened and potential employees can be short-listed for more than one position. (Bằng cách này, quá trình tuyển dụng có thể được rút ngắn và các nhân viên tiềm năng có thể được đưa vào danh sách rút gọn cho nhiều vị trí.) 41. (n) người phỏng vấn The traditional interview involves one interviewer and one interviewee. (Cuộc phỏng vấn truyền thống bao gồm một người phỏng vấn và một người được phỏng vấn.) IV. GRAMMAR 42. (n) cuộc phẫu thuật He performed his first operation at the age of seven, treating the badly burned hands of a young girl whose family couldn't afford medical care. (Anh thực hiện ca phẫu thuật đầu tiên vào năm 7 tuổi, điều trị bàn tay bị bỏng nặng của một cô gái trẻ mà gia đình không đủ khả năng chăm sóc y tế.) ![]() 43. (n) kiên trì Every success story is made up of diligence and persistence. (Mọi câu chuyện thành công đều được tạo nên từ sự siêng năng và kiên trì.) V. WORD SKILLS 44. (n) tiền lương We are struggling with the burden of work in the stuffy noisy factory and receive nothing but low wages. (Chúng tôi đang phải vật lộn với gánh nặng công việc trong nhà máy ồn ào ngột ngạt và không nhận được gì ngoài mức lương thấp.) ![]() 45. (n) khuyết tật She is deaf, but refuses to let her disability prevent her from doing what she wants to do. (Cô ấy bị điếc nhưng không chịu để khuyết tật ngăn cản cô ấy làm những gì mình muốn.) VI. READING 46. (adj) bằng tay chân Step by step, robots are taking over manual jobs that used to be done by semi-skilled workers. (Từng bước, robot đang đảm nhận các công việc thủ công trước đây được thực hiện bởi những người lao động bán lành nghề.) 47. (n) nhân viên Their performance as perfectly efficient check-in staff has amazed users. (Hiệu suất của họ với tư cách là nhân viên kiểm tra hoàn toàn hiệu quả đã khiến người dùng ngạc nhiên.) 48. (n) cái nhìn sâu sắc Guidance from school counsellors and parents together with insights into their potentials from character tests will empower them to make informed decisions. (Sự hướng dẫn từ cố vấn trường học và phụ huynh cùng với những hiểu biết sâu sắc về tiềm năng của các em từ các bài kiểm tra tính cách sẽ giúp các em đưa ra quyết định sáng suốt.) 49. (n) mục tiêu In essence, career development is a continual and lifelong process in which they need to specify their goals, boost their own confidence, improve communication skills, and expand personal networking. (Về bản chất, phát triển nghề nghiệp là một quá trình liên tục và lâu dài, trong đó họ cần xác định rõ mục tiêu, nâng cao sự tự tin của bản thân, cải thiện kỹ năng giao tiếp và mở rộng mạng lưới cá nhân.) ![]() 50. (n) mạng lưới Students find networking essential to getting the right job. (Sinh viên nhận thấy mạng lưới là điều cần thiết để có được công việc phù hợp.) ![]() 51. (n) sự nhanh nhẹn Flexibility manifests itself in professional agility, problem-solving skills, change management and innovative thinking. (Tính linh hoạt thể hiện ở sự nhanh nhẹn chuyên nghiệp, kỹ năng giải quyết vấn đề, quản lý thay đổi và tư duy đổi mới.) 52. (n) quản lý Effective financial management is essential. (Quản lý tài chính hiệu quả là điều cần thiết.) VII. SPEAKING 53. (adj) vô cùng hạnh phúc Sally was ecstatic about her new job. (Sally vui mừng về công việc mới của mình.) ![]() 54. (adj) vui nhộn Lynn found the whole situation hilarious. (Lynn thấy toàn bộ tình huống này thật buồn cười.) ![]() 55. (adj) rất đói The cats were neglected and starving. (Những con mèo bị bỏ rơi và chết đói.) ![]() VIII. WRITING 56. (adj) biết ơn I would be grateful for the opportunity to discuss the position further. (Tôi sẽ biết ơn nếu có cơ hội thảo luận thêm về vị trí này.) 57. (n) năng lực I believe my English competence and communication skills make me a perfect fit for this job. (Tôi tin rằng năng lực tiếng Anh và kỹ năng giao tiếp của tôi khiến tôi hoàn toàn phù hợp với công việc này.) 58. communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ (n) giao tiếp While robots have efficient applications, they still have limitations in fields requiring empathy and communication skills, where humans excel. (Mặc dù robot có những ứng dụng hiệu quả nhưng chúng vẫn còn những hạn chế trong các lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng đồng cảm và giao tiếp, nơi con người vượt trội.) IX. CULTURE 59. (n) vai trò My writing skills and creative flair make me well-suited for the role of a content writer. (Kỹ năng viết và khả năng sáng tạo của tôi khiến tôi rất phù hợp với vai trò người viết nội dung.) 60. (adj) ngạc nhiên The helicopter landed before our astonished eyes. (Chiếc trực thăng hạ cánh trước đôi mắt kinh ngạc của chúng tôi.) ![]()
(n) sự sáng tạo A RADA student's objective is to use their creativity to transform written words into a three-dimensional character. (Mục tiêu của sinh viên RADA là sử dụng khả năng sáng tạo của mình để biến các từ viết thành ký tự ba chiều.) 62. (n) kỹ thuật Throughout the 20th century, cải lương continued to evolve, incorporating new themes, musical styles, and performance techniques. (Trong suốt thế kỷ 20, cải lương tiếp tục phát triển, kết hợp các chủ đề, phong cách âm nhạc và kỹ thuật biểu diễn mới.) 63. (n) danh tiếng This operation was filmed and posted on YouTube - leading to worldwide fame for Akrit. (Hoạt động này đã được quay và đăng lên YouTube - đưa Akrit trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.)
>> Lộ Trình Sun 2025 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi TN THPT & ĐGNL; ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
|