Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 3 Từ vựngTổng hợp từ vựng Unit 3: Customs and culture Tiếng Anh 12 Friends Global I. VOCABULARY 1. ![]() 2. (v) cúi chào The people all bowed down before the emperor. (Mọi người đều cúi đầu trước hoàng đế.) ![]() 3. (v) cựa quậy, không yên Sit still and stop fidgeting! (Hãy ngồi yên và đừng bồn chồn nữa!) 4. ![]() 5. 6. (v) cười toe toét They grinned with delight when they heard our news. (Họ cười toe toét vui mừng khi nghe tin của chúng tôi.) ![]() 7. (v) chỉ/ trỏ Small children are often told that it's rude to point. (Trẻ nhỏ thường được dạy rằng việc chỉ tay là thô lỗ.) ![]() 8. (v) gật đầu I asked him if he would help me and he nodded. (Tôi hỏi anh ấy liệu anh ấy có giúp tôi không và anh ấy gật đầu.) 9. ![]() 10. ![]() 11. 12. ![]() 13. (v) nháy mắt He winked at her and she knew he was thinking the same thing that she was. (Anh nháy mắt với cô và cô biết anh cũng đang nghĩ điều tương tự như cô.) ![]() 14. (n) lúng túng The announcement caused a lot of confusion. (Thông báo đã gây ra nhiều nhầm lẫn.) ![]() 15. (n) sự không tán thành She looked at my clothes with disapproval. (Cô ấy nhìn quần áo của tôi với vẻ không hài lòng.) 16. (n) sự ghê tởm The idea fills me with disgust. (Ý tưởng đó làm tôi thấy ghê tởm.) 17. (n) sự thờ ơ Their father treated them with indifference. (Cha của họ đối xử với họ một cách thờ ơ.) 18. ![]() 19. ![]() 20. (n) đau đớn He screamed in pain as he fell to his knees. (Anh ta hét lên đau đớn khi khuỵu xuống.) 21. 22. (v) thở dài He sighed deeply at the thought. (Anh thở dài thật sâu khi nghĩ đến điều đó.) ![]() 23. ![]() 24. 25. (v) khụt khịt We all had colds and couldn't stop sniffing and sneezing. (Tất cả chúng tôi đều bị cảm lạnh và không thể ngừng ngửi và hắt hơi.) 26. (v) ngáy I could hear Paul snoring in the next room. (Tôi có thể nghe thấy tiếng Paul ngáy ở phòng bên cạnh.) ![]() II. GRAMMAR 27. (n) phong tục You can't learn everything about where you're visiting, but you may find it helps to read about the history and culture - especially in regards to local customs. (Bạn không thể tìm hiểu mọi thứ về nơi bạn đang đến, nhưng bạn có thể thấy việc đọc về lịch sử và văn hóa - đặc biệt là liên quan đến phong tục địa phương sẽ rất hữu ích.) 28. (adj) trôi chảy You don't have to be fluent, but you must try to learn some key phrases or do a language course before you go. (Bạn không cần phải thông thạo nhưng bạn phải cố gắng học một số cụm từ chính hoặc tham gia một khóa học ngôn ngữ trước khi đi.) III. LISTENING 29. (n) cuộc trò chuyện You should engage politely in conversation and show respect to the hosts. (Bạn nên tham gia vào cuộc trò chuyện một cách lịch sự và thể hiện sự tôn trọng với chủ nhà.) 30. (n) thông báo We welcome the recent announcement by the government. (Chúng tôi hoan nghênh thông báo gần đây của chính phủ.) IV. GRAMMAR 31. (adv) trước I wish we'd known about it beforehand. (Tôi ước gì chúng ta biết trước về nó.) 32. (adj) xấu hổ I've never felt so embarrassed in my life! (Tôi chưa bao giờ cảm thấy xấu hổ như vậy trong đời!) ![]() V. WORD SKILLS 33. (n) thang máy You can take the lift to the sixth floor. (Bạn có thể đi thang máy lên tầng sáu.) ![]() 34. (n) đèn pin He shone a flashlight in the boy’s face. (Anh ta chiếu đèn pin vào mặt cậu bé.) ![]() 35. (n) đường cao tốc Plans were being made for the construction of a new interstate highway system. (Các kế hoạch đang được thực hiện để xây dựng hệ thống đường cao tốc liên bang mới.) ![]() 36. ![]() 37. (n) giày thể thao He wore his trainers to the gym for his workout session. (Anh ấy đã mang giày thể thao đến phòng tập thể dục để tập luyện.) ![]() 38. (n) chỗ ở I've organised your accommodation - you'll be staying with a neighbor of mine. (Tôi đã sắp xếp chỗ ở cho bạn - bạn sẽ ở với một người hàng xóm của tôi.) VI. READING 39. (phr.v) trưởng thành Ali and Baba grew up together as childhood playmates just like Hassan and I grew up a generation later. (Ali và Baba lớn lên cùng nhau như những người bạn thời thơ ấu giống như Hassan và tôi lớn lên ở thế hệ sau.) 40. (adj) tự làm ở nhà Never mind that we taught each other to ride a bicycle with no hands, or to build a fully functional homemade camera out of a cardboard box. (Đừng bận tâm rằng chúng tôi đã dạy nhau cách đi xe đạp mà không cần dùng tay hoặc chế tạo một chiếc máy ảnh tự chế có đầy đủ chức năng từ hộp các tông.) 41. (adj) gầy gò Never mind that to me, the face of Afghanistan is that of a boy with a thin-boned frame. (Đừng bận tâm đến điều đó đối với tôi, khuôn mặt của Afghanistan giống như một cậu bé có thân hình gầy gò.) ![]() 42. (v) giải thích First, I'll explain the rules of the game. (Đầu tiên tôi sẽ giải thích luật chơi.) 43. (adj) trầm vang Baba burst out in gales of his deep-throated laughter and then explained to us the concept of voice dubbing. (Baba bật ra một tràng cười trầm vang rồi giải thích cho chúng tôi về khái niệm lồng tiếng.) 44. (v) đánh bóng Hassan made my bed, polished my shoes, ironed my outfit for the day. (Hassan dọn giường cho tôi, đánh giày cho tôi, ủi quần áo cho tôi trong ngày.) ![]() 45. (v) là (ủi) quần áo It takes about five minutes to iron a shirt properly. (Mất khoảng năm phút để ủi áo sơ mi đúng cách.) ![]() VII. SPEAKING 46. (n) dịp, cơ hội In Viet Nam, on which occasion do people usually hold a celebration? (Ở Việt Nam người ta thường tổ chức lễ hội vào dịp nào?) 47. (n) áo gi-lê He took a gold watch out of his waistcoat pocket. ((Anh ta lấy chiếc đồng hồ vàng ra khỏi túi áo ghi lê.) ![]() VIII. WRITING 48. (phr.v) diễn ra I was very surprised to read an article in my local newspaper suggesting that the Kingsbridge Festival should no longer take place. (Tôi rất ngạc nhiên khi đọc một bài báo trên tờ báo địa phương gợi ý rằng Lễ hội Kingsbridge không nên diễn ra nữa.) 49. (n) hội đồng The article suggested that the festival costs the council too much money and causes too much disruption to traffic in the town centre. (Bài báo cho rằng lễ hội đã tiêu tốn của hội đồng quá nhiều tiền và gây ra quá nhiều gián đoạn giao thông ở trung tâm thị trấn.) 50. (n) sự gián đoạn The accident brought widespread disruption on the roads. (Vụ tai nạn khiến giao thông trên đường bị gián đoạn trên diện rộng.) 51. (adj) hàng năm Kingsbridge has held an annual food and music festival for more than ten years. (Kingsbridge đã tổ chức lễ hội âm nhạc và ẩm thực hàng năm trong hơn mười năm.) 52. (n) nhà sản xuất Local producers and caterers can sell their food and drink there. (Các nhà sản xuất và cung cấp thực phẩm địa phương có thể bán thức ăn và đồ uống của họ ở đó.) 53. (adj) đáng nhớ Last year's festival was a memorable experience. (Lễ hội năm ngoái là một trải nghiệm đáng nhớ.) 54. (n) thương mại In my view, festivals like this are good for local trade and advertising. (Theo quan điểm của tôi, những lễ hội như thế này rất tốt cho hoạt động thương mại và quảng cáo của địa phương.) 55. (adj) vô giá They are also invaluable for bringing and keeping communities together. (Chúng cũng có giá trị vô giá trong việc gắn kết và gắn kết các cộng đồng lại với nhau.) 56. (v) trưng bày After eating and drinking, visitors can stay to watch local musicians showcase their talents. (Sau khi ăn uống, du khách có thể ở lại để xem các nhạc sĩ địa phương thể hiện tài năng của mình.) IX. CULTURE 57. (v) nổi lên Cải Lương, a form of traditional Vietnamese theatre, emerged around the 1910s. (Cải Lương, một loại hình sân khấu truyền thống của Việt Nam, xuất hiện vào khoảng những năm 1910.) 58. (n) ảnh hưởng The children grew up under the influence of parents, aunts and uncles and became actors and actresses when they were kids. (Những đứa trẻ lớn lên dưới sự ảnh hưởng của cha mẹ, cô dì chú bác và trở thành diễn viên khi còn nhỏ.) 59. (n) sự kết hợp Cải Lương uses a combination of music, singing, acting, and dance to depict a wide range of themes and stories. (Cải Lương sử dụng sự kết hợp giữa âm nhạc, ca hát, diễn xuất và múa để mô tả nhiều chủ đề và câu chuyện.) 60. (adj) sôi động The performances are characterised by vibrant costumes, bold makeup, and expressive gestures. (Các màn trình diễn nổi bật bởi trang phục rực rỡ, trang điểm đậm và cử chỉ biểu cảm.)
(adj) đương đại These include historical events, folklore, legends, and contemporary social issues. (Chúng bao gồm các sự kiện lịch sử, văn hóa dân gian, truyền thuyết và các vấn đề xã hội đương đại.) 62. (n) nhạc cụ The distinctive music in Cải Lương is created by the combination of a variety of instruments. ( m nhạc đặc sắc trong Cải Lương được tạo nên nhờ sự kết hợp của nhiều loại nhạc cụ.) ![]() 63. (v) đóng góp Cải Lương owes its development to numerous talented individuals who have contributed their skills and creativity over the years. (Cải Lương có được sự phát triển nhờ vào rất nhiều cá nhân tài năng đã đóng góp kỹ năng và sự sáng tạo của họ trong nhiều năm qua.) 64. (n) di sản Their contributions continue to inspire generations of performers and ensure the preservation of this rich theatrical heritage. (Những đóng góp của họ tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nghệ sĩ biểu diễn và đảm bảo việc bảo tồn di sản sân khấu phong phú này.) 65. (n) mối quan tâm With its diverse repertoire, Cai Luong offers a reflection on Vietnamese culture, history, values, and societal concerns. (Với các tiết mục đa dạng, Cải Lương mang đến sự phản ánh về văn hóa, lịch sử, giá trị và mối quan tâm xã hội của Việt Nam.) 66. entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/ (n) giải trí At present, Cải Lương faces concerns about its future due to the declining interest among younger generations and the influence of modern entertainment. (Hiện tại, Cải Lương đang phải đối mặt với những lo ngại về tương lai do sự quan tâm của thế hệ trẻ ngày càng giảm và ảnh hưởng của giải trí hiện đại.)
>> Lộ Trình Sun 2025 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi TN THPT & ĐGNL; ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
|