Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 8 Từ vựng

Tổng hợp từ vựng Unit 8: The world of work Tiếng Anh 12 English Discovery

I. VOCABULARY

1.

manual /ˈmænjuəl/

(adj) thủ công

My camera has manual and automatic functions.

(Máy ảnh của tôi có chức năng thủ công và tự động.)

2.

resign /rɪˈzaɪn/

(v) từ chức

She was forced to resign due to ill health.

(Cô buộc phải từ chức vì sức khỏe yếu.)

3.

get fired /ɡɛt ˈfaɪərd/

(phr.v) bị sa thải

She got fired from her first job.

(Cô ấy đã bị sa thải khỏi công việc đầu tiên của mình.)

4.

burn out /bɜrn aʊt/

(phr.v) kiệt sức

If he doesn't stop working so hard, he'll burn himself out.

(Nếu anh ấy không ngừng làm việc chăm chỉ, anh ấy sẽ kiệt sức.)


5.

overworked /ˌoʊvərˈwɜrkt/

(adj) làm việc quá sức

Imagine the scenario – you’ve taken up a new job or started a new course, but you’re overworked.

(Hãy tưởng tượng tình huống – bạn vừa nhận một công việc mới hoặc bắt đầu một khóa học mới, nhưng bạn đang làm việc quá sức.)


6.

put off /pʊt ɒf/

(phr.v) hoãn lại

Your frog is your biggest, most diffcult and important task, the one you’re most likely to put off until later.

(Con ếch là nhiệm vụ lớn nhất, khó khăn nhất và quan trọng nhất của bạn, là nhiệm vụ mà bạn có nhiều khả năng trì hoãn nhất.)

7.

get down to /ɡɛt daʊn tuː/

(phr.v) bắt tay vào

Focus on that objective first and get down to work straight away.

(Hãy tập trung vào mục tiêu đó trước và bắt tay vào làm ngay.)

8.

output /ˈaʊtpʊt/

(n) sản lượng

Before you get on with your work, if you take ten minutes to map out exactly how you will spend your time, you can increase your output by 25 percent.

(Trước khi bắt đầu công việc, nếu bạn dành 10 phút để vạch ra chính xác cách sử dụng thời gian của mình, bạn có thể tăng sản lượng lên 25%.)

9.

prospect /ˈprɒspekt/

(n) triển vọng

Improve your career prospects by observing what successful people do.

(Cải thiện triển vọng nghề nghiệp của bạn bằng cách quan sát những gì người thành công làm.)

10.

scenario /sɪˈnɛərioʊ/

(n) kịch bản

Let me suggest a possible scenario.

(Hãy để tôi đề xuất một kịch bản có thể xảy ra.)

II. GRAMMAR

11.

candidate /ˈkændɪdət/

(n) ứng cử viên

In the current interview, we’ve just asked the candidate whether she likes the job she has now.

(Trong cuộc phỏng vấn hiện tại, chúng tôi vừa hỏi ứng viên liệu cô ấy có thích công việc hiện tại không.)


12.

weakness /ˈwiːknəs/

(n) điểm yếu

We asked the candidate to tell us about his weaknesses.

(Chúng tôi yêu cầu ứng viên cho chúng tôi biết về điểm yếu của anh ấy.)

III. LISTENING

13.

lawyer /ˈlɔɪə(r)/

(n) luật sư

They suggested talking to the lawyer.

(Họ đề nghị nói chuyện với luật sư.)


14.

politician /ˌpɒləˈtɪʃn/

(n) chính trị gia

Opposition politicians have called for fresh elections.

(Các chính trị gia đối lập đã kêu gọi tổ chức bầu cử mới.)


15.

technician /tekˈnɪʃ.ən/

(n) kỹ thuật viên

What qualifications and skills do you need to be a wind turbine technician?

(Bạn cần có trình độ và kỹ năng gì để trở thành kỹ thuật viên tuabin gió?)


16.

decline /dɪˈklaɪn/

(n) suy giảm

Between 2007 and 2008 there was a sharp decline in the number of employees.

(Giữa năm 2007 và 2008, số lượng nhân viên đã giảm mạnh.)


17.

gradual /ˈɡrædʒuəl/

(adj) dần dần

Recovery from the disease is very gradual.

(Quá trình hồi phục sau căn bệnh này diễn ra rất từ từ.)

18.

steady /ˈstedi/

(adj) đều đặn

We've had five years of steady economic growth.

(Chúng ta đã có 5 năm tăng trưởng kinh tế ổn định.)

19.

constant /ˈkɒnstənt/

(adj) liên tục

There were constant interruptions.

(Có sự gián đoạn liên tục.)

20.

apprenticeship /əˈprentɪʃɪp/

(n) học việc

Why are law firms now offering apprenticeships?

(Tại sao các công ty luật hiện nay cung cấp dịch vụ học việc?)

21.

qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/

(n) bằng cấp

Employers in my country value work experience as highly as qualifications.

(Các nhà tuyển dụng ở nước tôi đánh giá cao kinh nghiệm làm việc cũng như bằng cấp.)


IV. READING

22.

master /ˈmɑːstə(r)/(n)

(n) bậc thầy

The police had to obey their political masters.

(Cảnh sát đã phải tuân theo các bậc thầy chính trị của họ.)

23.

visualise /ˈvɪʒuəˌlaɪz/

(v) hình dung

It would be more helpful to have counselling once we have some experience and can visualise our future career path more clearly.

(Sẽ hữu ích hơn nếu được tư vấn khi chúng ta đã có một số kinh nghiệm và có thể hình dung rõ ràng hơn con đường sự nghiệp tương lai của mình.)


24.

adolescence /ˌædəˈlesns/

(n) tuổi vị thành niên

Adolescence brings about major changes in a young person’s body.

(Tuổi vị thành niên mang lại những thay đổi lớn trong cơ thể của một người trẻ.)


25.

pressure /ˈpreʃə(r)/

(n) áp lực

At school, there's pressure to focus on your strengths, and choose a subject to major in at university, which leads to one specific degree, intended for one type of job.

(Ở trường, có áp lực phải tập trung vào thế mạnh của bạn và chọn môn học chuyên ngành ở trường đại học, dẫn đến một bằng cấp cụ thể, dành cho một loại công việc.)

26.

counsellor /ˈkaʊnsələ(r)/

(n) cố vấn

Career guidance books and counsellors give you tests to help you find your niche and identify your dream job.

(Sách hướng dẫn nghề nghiệp và cố vấn sẽ cung cấp cho bạn các bài kiểm tra để giúp bạn tìm ra vị trí thích hợp và xác định công việc mơ ước của mình.)


27.

wire /ˈwaɪə(r)/

(v) nối dây

But what happens if you're wired differently?

(Nhưng điều gì xảy ra nếu bạn nối dây theo một cách khác?)

28.

workforce /ˈwɜːkfɔːs/

(n) lực lượng lao động

A rare few have a vocation and stick to it, but for most young people who will make up the workforce of the future, 'one thing' is not relevant anymore.

(Một số ít hiếm hoi có nghề nghiệp và gắn bó với nó, nhưng đối với hầu hết những người trẻ sẽ tạo nên lực lượng lao động của tương lai, “một thứ” không còn phù hợp nữa.)

29.

profession /prəˈfeʃn/

(n) nghề nghiệp

For our parents' and grandparents' generation, it was normal to work in the same profession and often the same company for thirty or more years.

(Đối với thế hệ cha mẹ và ông bà chúng ta, việc làm cùng một nghề và thường ở cùng một công ty trong ba mươi năm trở lên là điều bình thường.)

30.

ambitious /æmˈbɪʃəs/

(adj) tham vọng

The ambitious young people of today are more interested in moving around and doing different things.

(Những người trẻ đầy tham vọng ngày nay quan tâm nhiều hơn đến việc di chuyển và làm những việc khác nhau.)

31.

workplace /ˈwɜrkˌpleɪs/

(n) nơi làm việc

In the modern workplace, people are working flexibly and the individual is in control of their professional life and in a position to make decisions about how, when and where they work.

(Ở nơi làm việc hiện đại, mọi người làm việc linh hoạt và cá nhân có quyền kiểm soát cuộc sống nghề nghiệp của mình và có quyền đưa ra quyết định về cách thức, thời gian và địa điểm họ làm việc.)

V. GRAMMAR

32.

explore /ɪkˈsplɔː(r)/

(v) khám phá

He suggested taking some time to consider his passions and interests, and explore careers that align with those.

(Anh ấy đề nghị dành chút thời gian để xem xét niềm đam mê và sở thích của mình cũng như khám phá những nghề nghiệp phù hợp với những điều đó.)


33.

match /mætʃ/

(v) phù hợp

Mr. Hoàng explained that if Dũng could choose a job that matches his interest, he would be happier in the long run.

(Anh Hoàng giải thích nếu Dũng chọn được công việc phù hợp với sở thích thì về lâu dài anh sẽ hạnh phúc hơn.)

34.

stability /stəˈbɪləti/

(n) ổn định

Dũng expressed concern about job security and financial stability.

(Dũng bày tỏ lo ngại về an ninh việc làm và ổn định tài chính.)

35.

insist /ɪnˈsɪst/

(v) khăng khăng

I insisted on paying for everything.

(Tôi nhất quyết đòi trả tiền cho mọi thứ.)

36.

essential /ɪˈsenʃl/

(adj) cần thiết

The father also added that career paths may change over time, and it's essential to remain open to new opportunities.

(Người cha cũng nói thêm rằng con đường sự nghiệp có thể thay đổi theo thời gian và điều cần thiết là luôn cởi mở với những cơ hội mới.)

37.

urge /ɜrdʒ/

(v) thúc giục

He urged them to leave.

(Ông thúc giục họ rời đi.)

VI. USE OF ENGLISH

38.

keep up with /kiːp ʌp wɪð/

(phr.v) theo kịp

She likes to keep up with the latest fashions.

(Cô ấy thích cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất.)

39.

run out of /rʌn aʊt ɒv/

(phr.v) hết

We ran out of fuel.

(Chúng tôi hết nhiên liệu.)


40.

stand up for /stænd ʌp fɔr/

(phr.v) đứng lên bảo vệ

You must stand up for your rights.

(Bạn phải đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình.)

41.

defend /dɪˈfend/

(v) bảo vệ

Troops have been sent to defend the borders.

(Quân đội đã được gửi đến để bảo vệ biên giới.)


42.

make up for /meɪk ʌp fɔːr/

(phr.v) bù đắp cho

Nothing can make up for the loss of a child.

(Không gì có thể bù đắp được sự mất mát của một đứa trẻ.)

43.

tie up with /taɪd ʌp wɪð/

(phr.v) liên kết với

Hedge funds have been tying up with the larger banks to gain access to a wider client list.

(Các quỹ phòng hộ đã liên kết với các ngân hàng lớn hơn để có quyền truy cập vào danh sách khách hàng rộng hơn.)

44.

drop out /drɑːp/

(phr.v) từ bỏ

If I dropped out of college, my parents would never forgive me.

(Nếu tôi bỏ học đại học, bố mẹ tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho tôi.)

45.

put sb off /pʊt sʌmbədi ɔf/

(phr.v) làm ai đó mất hứng

Background music puts me off when I am trying to study.

(Nhạc nền làm tôi khó chịu khi tôi đang cố gắng học tập.)

46.

bring up / brɪŋ /

(phr.v) nuôi nấng

I was brought up in a similar way to my parents.

(Tôi đã được nuôi dưỡng theo cách tương tự như cha mẹ tôi.)

47.

pour down /pɔr daʊn/

(phr.v) mưa như trút nước

Yesterday it poured down on my way home from school.

(Hôm qua trời đổ mưa trên đường tôi đi học về.)


VII. WRITING

48.

employment /ɪmˈplɔɪmənt/

(n) việc làm

Some university degrees are more likely to lead to employment after graduation than others.

(Một số bằng đại học có nhiều khả năng dẫn đến việc làm sau khi tốt nghiệp hơn những bằng khác.)

49.

school-leaver /ˌskuːlˈliː.vər/

(n) người mới ra trường

Many school-leavers choose a degree based on what is likely to lead to a good job rather than what truly interests them.

(Nhiều sinh viên mới ra trường chọn bằng cấp dựa trên những gì có khả năng dẫn đến một công việc tốt hơn là những gì họ thực sự quan tâm.)

50.

stimulating /ˈstɪmjuleɪtɪŋ/

(adj) kích thích

Personally, I worry this could lead to a negative experience at university and that it may be better to opt for a subject you find stimulating.

(Cá nhân tôi lo lắng điều này có thể dẫn đến trải nghiệm tiêu cực ở trường đại học và có thể tốt hơn nếu bạn chọn môn học mà bạn thấy hứng thú.)

51.

examine /ɪɡˈzæmɪn/

(v) kiểm tra

To explain the reasons for my view, I will examine the issue in terms of motivation and career success.

(Để giải thích lý do cho quan điểm của tôi, tôi sẽ xem xét vấn đề dưới góc độ động lực và sự thành công trong sự nghiệp.)


52.

motivation /ˌməʊtɪˈveɪʃn/

(n) động lực

When it comes to motivation, there is no doubt that four years is a long time to dedicate to a single subject.

(Khi nói đến động lực, không còn nghi ngờ gì nữa, bốn năm là một khoảng thời gian dài để cống hiến cho một môn học duy nhất.)

53.

outcome /ˈaʊtˌkʌm/

(n) kết quả

The outcome of struggling through a course you don’t enjoy could be low final grades and a negative student experience.

(Kết quả của việc vật lộn với một khóa học mà bạn không thích có thể là điểm cuối kỳ thấp và trải nghiệm tiêu cực của sinh viên.)

54.

guarantee /ˌɡærənˈtiː/

(v) bảo đảm

Of course, passion does not guarantee career success, but it is undeniably an important factor.

(Tất nhiên, đam mê không đảm bảo cho sự thành công trong sự nghiệp nhưng không thể phủ nhận nó là yếu tố quan trọng.)

55.

transferable /trænsˈfɜrəbəl/

(adj) có thể chuyển đổi

I am of the opinion that studying for any degree teaches valuable transferable skills.

(Tôi cho rằng việc học ở bất kỳ bằng cấp nào cũng dạy những kỹ năng có giá trị có thể chuyển giao.)

56.

interpret /ɪnˈtɜːprət/

(v) diễn giải

These include the ability to interpret information or communicate complex ideas, for example, and are undoubtedly appreciated by employers.

(Ví dụ, chúng bao gồm khả năng diễn giải thông tin hoặc truyền đạt những ý tưởng phức tạp và chắc chắn được các nhà tuyển dụng đánh giá cao.)

VIII. SPEAKING

57.

spill /spɪl/

(v) làm đổ

I put it on the table during the break and spilled my coffee on it.

(Tôi đặt nó lên bàn trong giờ giải lao và làm đổ cà phê của mình lên đó.)


58.

switch off /swɪtʃ ɒf/

(phr.v) tắt

I try to switch it on, it beeps and switches off again.

(Tôi cố gắng bật nó lên, nó kêu bíp và tắt lại.)


59.

tractor /ˈtræk.tər/

(n) máy kéo

The tractor has broken down.

(Máy kéo đã bị hỏng.)


60.

fuel /ˈfjuːəl/

(n) nhiên liệu

Can’t you bring some fuel down?

(Bạn không thể mang chút nhiên liệu xuống được à?)


61.

solution /səˈluːʃn/

(n) giải pháp

What would be a better solution in your opinion?

(Theo bạn thì giải pháp nào sẽ tốt hơn?)

  • Luyện tập từ vựng Unit 8 Tiếng Anh 12 English Discovery

    Tổng hợp từ vựng Unit 8 Tiếng Anh 12 English Discovery

  • Tiếng Anh 12 Unit 8 8.1 Vocabulary

    1. Complete the sentences with the correct form of work (noun or verb) or job (noun). 2. Read the summary and answer the questions. 3. Complete the list below with the verbs in red in the text. Then listen, check and repeat.

  • Tiếng Anh 12 Unit 8 8.2 Grammar

    1. Listen to some people being interviewed for the jobs shown in photos A-C. Would you employ them? Why?/Why not? 2. Read the reports of the interviews in Exercise 1. Rewrite the underlined parts in Direct Speech. Then listen again and check.

  • Tiếng Anh 12 Unit 8 8.3 Listening

    1. Discuss which category A-C each job in the box belongs to. Think of three more jobs for each category. 2. Listen to an interview with a data analyst. Compare his findings with your ideas in Exercise 1.

  • Tiếng Anh 12 Unit 8 8.4 Reading

    1. Discuss the questions. 2. Look at the title of the blog post. What do you think it is about? Read and check your ideas. 3. Read the post. For questions 1-5, choose the correct answer, A, B, C or D.4. Match the words and phrases in blue in the blog post with their definitions. Then listen, check and repeat.

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

close