Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 4 Từ vựng

Tổng hợp từ vựng Unit 4: Green life Tiếng Anh 12 English Discovery

I. VOCABULARY

1.

climate /ˈklaɪmət/

(n) khí hậu

Will started talking about climate change.

(Will bắt đầu nói về biến đổi khí hậu.)

2.

economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/

(adj) kinh tế

On balance, I would say that university is definitely worth it – for the economic reasons as well as the less tangible outcomes.

(Nói một cách cân bằng, tôi có thể nói rằng trường đại học chắc chắn có giá trị - vì lý do kinh tế cũng như những kết quả ít hữu hình hơn.)

3.

renewable /rɪˈnjuːəbl/

(adj) tái tạo

There are renewable energy sources such as wind and solar power.

(Có những nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng gió và năng lượng mặt trời.)

4.

shortage /ˈʃɔːtɪdʒ/

(n) thiếu hụt

There is no shortage of things to do in the town.

(Không thiếu những thứ để làm trong thị trấn.)

5.

inherit /ɪnˈher.ɪt/

(v) thừa kế

We do not inherit the Earth from our ancestors, we borrow it from our children.

(Chúng ta không thừa hưởng Trái đất từ tổ tiên, chúng ta mượn nó từ con cháu mình.)


6.

orchard /ˈɔːtʃəd/

(n) vườn cây ăn quả

It blows across the open countryside through orchards and meadows.

(Nó thổi qua vùng nông thôn rộng mở qua những vườn cây ăn trái và đồng cỏ.)


7.

meadow /ˈmɛdoʊ/

(n) đồng cỏ

Traditional hay meadows are important wildlife areas.

(Đồng cỏ khô truyền thống là khu vực động vật hoang dã quan trọng.)


8.

release /rɪˈliːs/

(v) phóng thích

Somebody drinks the liquid and throws the bottle away – it is released into the wild and it begins its migration.

(Ai đó uống chất lỏng và ném cái chai đi - nó được thả về tự nhiên và bắt đầu cuộc di cư.)

9.

stream /striːm/

(n) dòng suối

It drops into a stream which takes it out of the foothills and onto the plain.

(Nó rơi vào một dòng suối đưa nó ra khỏi chân đồi và trên đồng bằng.)


10.

foothill /ˈfʊthɪl/

(n) chân đồi

Explorers found a small village nestled in the foothills of the towering mountains.

(Các nhà thám hiểm đã tìm thấy một ngôi làng nhỏ nép mình dưới chân những ngọn núi cao chót vót.)

11.

plain /pleɪn/

(n) đồng bằng

High mountains rise above the plain.

(Những ngọn núi cao nhô lên trên đồng bằng.)

12.

captivity /kæpˈtɪv.ə.ti/

(n) sự giam cầm

Children want to kick it and park wardens want to catch it and put it in captivity.

(Trẻ em muốn đá nó và những người quản lý công viên muốn bắt nó và nhốt nó.)

13.

biodegradable /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbl/

(adj) phân hủy sinh học

All active ingredients of this soap powder are 98% biodegradable within three days.

(Tất cả các thành phần hoạt tính của bột xà phòng này có khả năng phân hủy sinh học 98% trong vòng ba ngày.)

14.

mineral /ˈmɪnərəl/

(n) khoáng

A healthy diet should supply all necessary vitamins and minerals.

(Một chế độ ăn uống lành mạnh phải cung cấp đầy đủ các vitamin và khoáng chất cần thiết.)

15.

contamination /kənˌtæmɪˈneɪʃn/

(n) sự ô nhiễm

Environmental contamination resulting from human activities is a major health concern.

(Ô nhiễm môi trường do hoạt động của con người là mối quan tâm lớn về sức khỏe.)

16.

eco-warrior /ˈiːkoʊ ˈwɔːriər/

(n) chiến binh sinh thái

Eco-warriors have set up camps around the airport site.

(Các chiến binh sinh thái đã dựng trại xung quanh khu vực sân bay.)


17.

irreparable /ɪˈrɛpərəbl/

(adj) không thể sửa chữa

Her death is an irreparable loss.

(Cái chết của cô là một mất mát không gì có thể bù đắp được.)

18.

trap /træp/

(v) bẫy

Every year marine animals die from eating the plastic trash or getting trapped in it.

(Mỗi năm có hơn động vật biển chết vì ăn phải rác nhựa hoặc bị mắc kẹt trong đó.)

II. GRAMMAR

19.

endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/

(adj) có nguy cơ tuyệt chủng

14% of primate species are highly endangered.

(14% các loài linh trưởng đang có nguy cơ tuyệt chủng cao.)

20.

breeding /ˈbriːdɪŋ/

(n) sinh sản

A plastics factory is the breeding ground for our plastic bottles.

(Nhà máy nhựa là nơi sản sinh ra chai nhựa của chúng ta.)

21.

habitat /ˈhæbɪtæt/

(n) môi trường sống

It hatches here and then moves to its natural habitat.

(Nó nở ở đây và sau đó di chuyển đến môi trường sống tự nhiên của nó.)

22.

thriving /ˈθraɪvɪŋ/

(adj) phát triển mạnh

Eventually it reaches the open sea and joins the thriving population of plastic waste in the Pacific Ocean.

(Cuối cùng, nó ra biển khơi và gia nhập vào quần thể rác thải nhựa đang phát triển mạnh ở Thái Bình Dương.)

23.

consequence /ˈkɒnsɪkwəns/

(n) hậu quả

Have you considered the possible consequences?

(Bạn đã cân nhắc những hậu quả có thể xảy ra chưa?)

III. LISTENING

24.

aggressive /əˈɡresɪv/

(adj) hung hăng

She had to hold back her aggressive behaviour to maintain her loyal relationships with her colleagues.

(Cô đã phải kiềm chế hành vi hung hăng của mình để duy trì mối quan hệ trung thành với đồng nghiệp.)


25.

wise /waɪz/

(adj) khôn ngoan

He played the role of the wise old man.

(Anh đóng vai ông già thông thái.)

26.

competitive /kəmˈpetətɪv/

(adj) cạnh tranh

Graduates have to fight for jobs in an increasingly competitive market.

(Sinh viên tốt nghiệp phải đấu tranh để tìm việc làm trong một thị trường ngày càng cạnh tranh.)

27.

social /ˈsəʊʃl/

(adj) xã hội

She has a busy social life.

(Cô ấy có một cuộc sống xã hội bận rộn.)

28.

harmless /ˈhɑːmləs/

(adj) vô hại

The bacteria is harmless to humans.

(Vi khuẩn này vô hại với con người.)

29.

independent /ˌɪndɪˈpendənt/

(adj) độc lập

In 1961 the country was declared independent.

(Năm 1961 đất nước được tuyên bố độc lập.)

30.

loyal /ˈlɔɪəl/

(adj) trung thành

She has always remained loyal to her political principles.

(Cô luôn trung thành với các nguyên tắc chính trị của mình.)

31.

chimpanzee /ˌtʃɪmpænˈziː/

(n) tinh tinh

Chimpanzees share half of the same genes as humans.

(Tinh tinh có chung một nửa số gen giống con người.)


IV. READING

32.

blizzard /ˈblɪzəd/

(n) bão tuyết

The blizzard struck the north-east yesterday, causing serious damage.

(Trận bão tuyết tấn công vùng đông bắc ngày hôm qua, gây thiệt hại nghiêm trọng.)


33.

drought /draʊt/

(n) hạn hán

Farmers are facing ruin after two years of severe drought.

(Nông dân đang phải đối mặt với sự hủy hoại sau hai năm hạn hán nghiêm trọng.)


34.

earthquake /ˈɜːθkweɪk/

(n) động đất

I was asleep when the earthquake struck.

(Tôi đang ngủ khi trận động đất xảy ra.)


35.

hurricane /ˈhʌrɪkən/

(n) bão lớn

A powerful hurricane hit the Florida coast.

(Một cơn bão mạnh đổ bộ vào bờ biển Florida.)


36.

tsunami /tsuːˈnɑːmi/

(n) sóng thần

A tsunami early warning system was set up in Hawaii.

(Hệ thống cảnh báo sớm sóng thần được thiết lập ở Hawaii.)


37.

wildfire /ˈwaɪld.faɪər/

(n) cháy rừng

Firefighters are battling devastating wildfires in northern California.

(Lính cứu hỏa đang chiến đấu với đám cháy rừng tàn khốc ở miền bắc California.)


38.

suffer /ˈsʌfə(r)/

(v) chịu đựng

Most of the film deals with the aftermath of the tsunami and the agony suffered by the family when they are split up and have no idea whether the others have survived.

(Phần lớn bộ phim đề cập đến hậu quả của trận sóng thần và nỗi thống khổ của gia đình khi họ bị chia cắt và không biết liệu những người khác có sống sót hay không.)

39.

disaster /dɪˈzɑːstə(r)/

(n) thảm họa

The Impossible is an amazing film, but it made me question how sensible it is to develop tourism in areas that are likely to suffer natural disasters.

(The Impossible là một bộ phim tuyệt vời, nhưng nó khiến tôi đặt câu hỏi về việc phát triển du lịch ở những khu vực có khả năng hứng chịu thiên tai có hợp lý hay không.)


40.

poverty /ˈpɒvəti/

(n) nghèo đói

The film explores a community facing extreme poverty and hunger.

(Bộ phim khám phá một cộng đồng đang phải đối mặt với tình trạng nghèo đói cùng cực.)


41.

deal with /diːl wɪð/

(phr.v) giải quyết

Drought and the underlying issues of deforestation, colonialism and climate change are dealt with in detail.

(Hạn hán và các vấn đề cơ bản về nạn phá rừng, chủ nghĩa thực dân và biến đổi khí hậu sẽ được đề cập chi tiết.)

42.

struggle /'strʌgl/

(v) vật lộn

In fact, he said he had struggled to get up that morning.

(Trên thực tế, anh ấy nói rằng anh ấy đã phải rất vất vả mới có thể thức dậy được vào buổi sáng hôm đó.)

V. GRAMMAR

43.

flood /flʌd/

(n) lũ lụt

What they did was show the effects of some recent floods where people had lost absolutely everything.

(Những gì họ làm là cho thấy hậu quả của một số trận lũ lụt gần đây khiến người dân gần như mất tất cả.)


44.

blame /bleɪm/

(v) đổ lỗi

Emma only suggested that Will couldn’t blame humans.

(Emma chỉ cho rằng Will không thể trách được con người.)

45.

annoy /əˈnɔɪ/

(v) làm phiền

It’s those kind of comments that really annoy me.

(Đó là những kiểu nhận xét thực sự làm phiền tôi.)

46.

emission /ɪˈmɪʃn/

(n) khí thải

All I’m saying is that there’s no link between carbon emissions and climate change.

(Tất cả những gì tôi đang nói là không có liên kết giữa lượng khí thải carbon và thay đổi khí hậu. )


VI. USE OF ENGLISH

47.

overactive /ˌoʊvərˈæktɪv/

(adj) hoạt động quá mức

That may be because it’s raining, and the absence of sunlight causes the sleep hormone melatonin to be overactive.

(Đó có thể là do trời mưa, thiếu ánh nắng khiến hormone ngủ melatonin hoạt động quá mức.)

48.

incapable /ɪnˈkeɪpəbl/

(adj) không có khả năng

Are you incapable of getting up in the morning?

(Bạn không có khả năng thức dậy vào buổi sáng?)

49.

underestimate /ˌʌndərˈestɪmeɪt/

(v) đánh giá thấp

The effect of rain on crime rates cannot be underestimated.

(Không thể đánh giá thấp ảnh hưởng của mưa đối với tỷ lệ tội phạm.)

50.

outnumber /aʊtˈnʌmbər/

(v) đông hơn

A New York Times investigation found that crimes committed on dry days far outnumber those committed in bad weather.

(Một cuộc điều tra của tờ New York Times cho thấy tội phạm xảy ra vào những ngày khô ráo nhiều hơn số tội phạm xảy ra trong thời tiết xấu.)

51.

unwilling /ʌnˈwɪlɪŋ/

(adj) không sẵn lòng

People (including criminals) are unwilling to go out in the rain.

(Mọi người (bao gồm cả tội phạm) không muốn ra ngoài trời mưa.)

52.

upturn /ˈʌptɜːrn/

(n) sự cải thiện

High temperatures on the other hand have long been linked with an upturn in violence.

(Mặt khác, nhiệt độ cao có thời gian dài có liên quan đến sự gia tăng bạo lực.)

VI. WRITING

53.

government /ˈɡʌvənmənt/

(n) chính phủ

I'm a nature lover and it seems to me that governments and tour operators care mainly about the money that tourism generates and not about the negative impacts that visitors have on natural environments.

(Tôi là người yêu thiên nhiên và đối với tôi, có vẻ như các chính phủ và công ty lữ hành chủ yếu quan tâm đến số tiền mà du lịch tạo ra chứ không quan tâm đến những tác động tiêu cực mà du khách gây ra đối với môi trường tự nhiên.)


54.

establish /ɪˈstæblɪʃ/

(v) thiết lập

Development of facilities for tourists often takes priority over protection of areas of natural beauty and local wildlife, and not enough is done to establish national parks or develop tourism responsibly.

(Việc phát triển cơ sở vật chất cho khách du lịch thường được ưu tiên hơn việc bảo vệ các khu vực có vẻ đẹp tự nhiên và động vật hoang dã địa phương, và việc thành lập các vườn quốc gia hoặc phát triển du lịch một cách có trách nhiệm vẫn chưa được thực hiện đầy đủ.)

55.

promote /prəˈməʊt/

(v) thúc đẩy

I would like to point out that there are tourist resorts where a great deal is being done to promote wildlife protection and preserve natural beauty.

(Tôi muốn chỉ ra rằng có những khu du lịch đang thực hiện rất nhiều hoạt động nhằm thúc đẩy việc bảo vệ động vật hoang dã và bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên.)


56.

vital /ˈvaɪtl/

(adj) quan trọng

The island's natural environment is vital to its success as a tourist destination.

(Môi trường tự nhiên của hòn đảo rất quan trọng đối với sự thành công của nó như là một điểm đến du lịch.)

57.

conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/

(n) bảo tồn

Côn Đảo National Park has established marine conservation zones where fishing and other activities are restricted to protect the marine ecosystem.

(Vườn quốc gia Côn Đảo đã thành lập các khu bảo tồn biển, hạn chế đánh bắt cá và các hoạt động khác để bảo vệ hệ sinh thái biển.)


58.

undeniable /ˌʌndɪˈnaɪəbl/

(adj) không thể phủ nhận

It is undeniable that the negative impacts of tourism have been reduced and the turtles continue to lay their eggs there.

(Không thể phủ nhận rằng những tác động tiêu cực của du lịch đã giảm bớt và rùa vẫn tiếp tục đẻ trứng ở đó.)

59.

trigger /ˈtrɪɡə(r)/

(v) kích hoạt

Perhaps, the positive example in Côn Đảo could trigger other resorts to care more for their natural environments.

(Có lẽ, tấm gương tích cực ở Côn Đảo có thể khiến các khu nghỉ dưỡng khác quan tâm hơn đến môi trường tự nhiên của mình.)

60.

private /'praivit/

(adj) riêng tư

Some of the forest is private while other parts are open to the public.

(Một số khu rừng là riêng tư trong khi những phần khác là mở cửa cho công chúng.)


61.

sake /seɪk/

(n) vì lợi ích

It was necessary for the sake of the turtles.

(Nó là cần thiết vì lợi ích của loài rùa.)

VII. SPEAKING

62.

cave /keɪv/

(n) hang động

We took shelter in a dark cave.

(Chúng tôi trú ẩn trong một hang động tối tăm.)


63.

crystal /ˈkrɪstl/

(n) pha lê

We bought them a set of crystal bowls.

(Chúng tôi đã mua cho họ một bộ bát pha lê.)


  • Luyện tập từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 12 English Discovery

    Tổng hợp từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 12 English Discovery

  • Tiếng Anh 12 Unit 4 4.1 Vocabulary

    1. Match the words from boxes A and B to make collocations. Which collocations describe problems and which describe solutions? Complete the table. 2. Read the infographic. Which statistic is most shocking?

  • Tiếng Anh 12 Unit 4 4.2 Grammar

    1. Listen to the Moss family discussing what to do for their next holiday. Answer the questions. 2. Listen to the Moss family again. Who said what? Choose B for Ben, E for Ellie, M for Mum, and D for Dad. 3. Read GRAMMAR FOCUS I and answer the questions about the sentences from Exercise 2.

  • Tiếng Anh 12 Unit 4 4.3 Listening

    1. Discuss which adjectives in the box you would use to describe the animals in the pictures. 2. Listen to a wildlife expert and identify the main idea.3. Listen again. Decide which statements below are true (T) or false (F).

  • Tiếng Anh 12 Unit 4 4.4 Reading

    1. Look at the words and phrases below. Translate them using a dictionary if necessary. Then listen and repeat. 2. Fill in the gaps with the words in Exercise 1 and then finish each piece of news with your own words.

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Lộ Trình Sun 2025 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi TN THPT & ĐGNL; ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

close