Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 5 Từ vựngTổng hợp từ vựng Unit 5: The social media Tiếng Anh 12 English Discovery I. VOCABULARY 1. (v) kháng cự They are determined to resist pressure to change the law. (Họ quyết tâm chống lại áp lực đòi thay đổi luật.) 2. (adj) thương mại They have offices in the commercial heart of the city. (Họ có văn phòng ở trung tâm thương mại của thành phố.) 3. (adj) bắt mắt Completely made-up stories presented as news and made to go viral, often for politically motivated reasons or commercial gain stories are 70 percent more likely to be retweeted because they are usually more eye-catching than the truth. (Những câu chuyện hoàn toàn bịa đặt được trình bày dưới dạng tin tức và được lan truyền rộng rãi, thường vì lý do có động cơ chính trị hoặc những câu chuyện vì lợi ích thương mại có khả năng được đăng lại cao hơn 70% vì chúng thường bắt mắt hơn sự thật.) 4. (v) lan rộng Some people spread fake news deliberately while others do it without realising. (Một số người cố tình lan truyền tin giả trong khi những người khác làm điều đó mà không hề nhận ra.) 5. (adj) tràn ngập The Internet is awash with information that cannot be trusted. (Internet tràn ngập thông tin không thể tin cậy được.) 6. (v) oanh tạc The smartphone generation is bombarded with such information practically on a daily basis and they’re growing up alarmingly misinformed. (Thế hệ điện thoại thông minh đang bị tấn công bởi những thông tin như vậy hàng ngày và ngày càng có nhiều thông tin sai lệch đáng báo động.) 7. (adj) có uy tín Does the story come from a reputable source? (Câu chuyện có đến từ một nguồn có uy tín không?) 8. (adj) đáng đưa tin Has this website always shown a clear commitment to newsworthy stories based on fact? (Trang web này có luôn thể hiện cam kết rõ ràng về những câu chuyện đáng đưa tin dựa trên thực tế không? ) 9. (n) chương trình nghị sự Alternatively, is this an article put out knowingly by an organization that has an agenda. (Ngoài ra, đây có phải là một bài báo được đưa ra một cách có chủ ý bởi một tổ chức có chương trình nghị sự.) ![]() 10. (v) thao túng If a singer had not manipulated the media, his fans would not have been misled about the news. (Nếu ca sĩ không thao túng giới truyền thông thì người hâm mộ của anh ấy đã không bị nhầm lẫn về tin tức này. ) ![]() 11. (v) can thiệp If it looks slightly odd, it may have been tampered with to distort the truth and mislead people into believing something that never actually happened. 12. (v) bóp méo The loudspeaker seemed to distort his voice. (Cái loa dường như bóp méo giọng nói của anh.) 13. (n) bản năng Start from your gut feeling, trust your instincts – does it sound believable? (Bắt đầu từ trực giác của bạn, hãy tin vào bản năng của bạn – điều đó nghe có đáng tin không?) 14. (n) độ chính xác You can check the accuracy of this story by searching online where you find out that fires in operating theatres are remarkably common! (Bạn có thể kiểm tra tính chính xác của câu chuyện này bằng cách tìm kiếm trực tuyến nơi bạn phát hiện ra rằng các vụ hỏa hoạn trong phòng mổ là rất phổ biến!) 15. (adv) đáng kể The car is in remarkably good condition for its age. (Chiếc xe đang trong tình trạng rất tốt so với tuổi của nó.) II. GRAMMAR 16. (adj) gây hiểu lầm There are different ways in which a story can be inaccurate or misleading. (Có nhiều cách khác nhau khiến một câu chuyện có thể không chính xác hoặc gây hiểu nhầm.) 17. (n) thuốc men She ordered the medication online and started taking it, but soon she began to experience severe side effects. (Cô đặt mua thuốc trực tuyến và bắt đầu dùng thuốc, nhưng ngay sau đó cô bắt đầu gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng.) ![]() 18. (n) chữa bệnh At the time, Trang was desperate for a cure for her lung cancer, so she believed it all at once. (Lúc đó, Trang đang rất cần thuốc chữa khỏi bệnh ung thư phổi nên đã tin ngay vào điều đó.) 19. (n) bệnh tật I got all the usual childhood ailments. (Tôi mắc phải tất cả những căn bệnh thông thường thời thơ ấu.) ![]() 20. (adj) tuyệt vọng The prisoners grew increasingly desperate. (Các tù nhân ngày càng tuyệt vọng.) ![]() 21. (v) nhập viện She became very sick and had to be hospitalized. (Cô bị bệnh nặng và phải nhập viện.) ![]() 22. (v) xấu đi Her health deteriorated rapidly, and she regretted falling for the fake news. (Sức khỏe của cô sa sút nhanh chóng và cô hối hận vì đã nghe tin giả.) 23. (adj) đáng tin cậy She did not use a reputable source for her report, so the information was not reliable. (Cô không sử dụng nguồn uy tín để đưa tin nên thông tin không đáng tin cậy.) III. LISTENING 24. (n) sự tàn ác The deliberate cruelty of his words cut her like a knife. (Lời nói tàn nhẫn có chủ ý của anh cứa vào cô như một con dao.) 25. (n) sự công bằng She has a strong sense of justice and fairness. (Cô ấy có ý thức mạnh mẽ về công lý và sự công bằng.) ![]() 26. (n) phá hoại Police condemned the damage as an act of mindless vandalism. (Cảnh sát lên án gây hại là một hành động phá hoại thiếu suy nghĩ.) ![]() 27. (adj) cơ bản Unemployment may be an underlying cause of the rising crime rate. (Thất nghiệp có thể là nguyên nhân cơ bản khiến tỷ lệ tội phạm gia tăng.) IV. READING 28. (adj) chính thống Most people would guess that it was around the beginning of this century or perhaps a bit later when smartphones became mainstream. (Hầu hết mọi người đều đoán rằng đó là vào khoảng đầu thế kỷ này hoặc có lẽ muộn hơn một chút khi điện thoại thông minh trở thành xu hướng chủ đạo.) 29. (v) đạt được To achieve this, he had to uncover the lens, run to his place and pose in the same position for up to fifteen minutes and then run back to cover the lens again. (Để đạt được điều này, anh ấy phải mở ống kính, chạy đến chỗ của mình và tạo dáng ở tư thế cũ trong tối đa mười lăm phút rồi chạy lại che ống kính lại.) ![]() 30. (n) nguồn gốc And what about the origin of the word itself? (Và nguồn gốc của từ này thì sao?) 31. (v) tìm kiếm Students need to seek out mentors, peers and experts in their fields to learn from their experiences. (Học sinh cần tìm kiếm những người cố vấn, đồng nghiệp và chuyên gia trong lĩnh vực của mình để học hỏi kinh nghiệm.) ![]() 32. (phr.v) loại bỏ A 2017 study into ‘selfitis’, as the obsessive taking of selfies has been called, found a range of motivations, from seeking to feel more part of a group to shaking off depressive thoughts. (Một nghiên cứu năm 2017 về chứng 'selfitis', hay còn gọi là chứng ám ảnh chụp ảnh tự sướng, đã tìm thấy nhiều động cơ khác nhau, từ việc tìm cách cảm thấy mình là một phần của nhóm hơn cho đến việc rũ bỏ những suy nghĩ trầm cảm.) 33. (v) bắt giữ The animals are captured in nets and sold to local zoos. (Những con vật này bị bắt vào lưới và bán cho các vườn thú địa phương.) ![]() 34. (v) đạt được It is no surprise that airbrushing apps that enable people to retouch images and present an idealised version of themselves are gaining popularity. (Không có gì ngạc nhiên khi các ứng dụng airbrushing cho phép mọi người chỉnh sửa hình ảnh và thể hiện phiên bản lý tưởng hóa của chính họ đang trở nên phổ biến.) 35. (n) áp lực There is pressure to present good quality images. (Có áp lực phải trình bày hình ảnh chất lượng tốt.) ![]() 36. (n) sự nổi tiếng The band's growing popularity landed them a US tour. (Sự nổi tiếng ngày càng tăng của ban nhạc đã đưa họ đến với chuyến lưu diễn ở Mỹ.) V. GRAMMAR 37. (adj) hư cấu If Edward Cullen wasn’t a fictional character, he would have been a troubled young man. (Nếu Edward Cullen không phải là một nhân vật hư cấu, anh ấy sẽ là một thanh niên rắc rối.) 38. (adj) nổi tiếng He wouldn’t be so mega-famous if he hadn’t played the role of Edward Cullen. (Anh ấy sẽ không nổi tiếng đến vậy nếu không đóng vai Edward Cullen.) VI. USE OF ENGLISH 39. (n) người dẫn chương trình I'm a news anchor on the morning show of a local TV station. (Tôi là người dẫn chương trình tin tức buổi sáng của đài truyền hình địa phương.) ![]() 40. (adj) nhân tạo We sometimes use green screens so that artificial backgrounds can be superimposed. (Đôi khi chúng tôi sử dụng màn hình xanh để có thể chồng lên các nền nhân tạo.) 41. (adj) thiếu suy nghĩ If you wear a green top, it doesn't show up against a green background and you appear as a floating head and a pair of arms and legs – very ill-advised and not a good look! (Nếu bạn mặc áo màu xanh lá cây, nó sẽ không xuất hiện trên nền màu xanh lá cây và bạn trông như một cái đầu lơ lửng và một đôi tay và chân - rất thiếu sáng suốt và trông không đẹp mắt!) 42. (n) tổng quan I start by getting an overview of the stories I'll be reporting. (Tôi bắt đầu bằng việc tìm hiểu tổng quan về những câu chuyện tôi sẽ tường thuật.) 43. (n) vấn đề We're a local news station, so we don't report on foreign affairs. (Chúng tôi là đài tin tức địa phương nên không đưa tin về vấn đề đối ngoại.) 44. (n) dự phòng You can't rehearse – you have to deal with breaking news as it comes in, but I have a lot of backup. (Bạn không thể luyện tập – bạn phải đối mặt với những tin tức nóng hổi khi nó xuất hiện, nhưng tôi có rất nhiều dự phòng.) 45. (n) người kiểm tra sự thật A fact-checker has made sure the details of the story are accurate. (Người xác minh sự thật đã đảm bảo các chi tiết của câu chuyện là chính xác.) 46. (adj) líu lưỡi When I'm live on air if I become tongue-tied or mess up, I have the director in my ear. (Khi tôi đang phát sóng trực tiếp, nếu tôi bị líu lưỡi hoặc nói lộn xộn, tôi sẽ có đạo diễn ở bên tai.) 47. (v) tập dợt A news anchor can’t rehearse the stories. (Người đưa tin không thể tập dợt câu chuyện.) VII. WRITING 48. (adj) hoài niệm Take a nostalgic journey back to small-town America in the 1980s with Netflix's dark mystery Stranger Things. (Thực hiện hành trình hoài niệm trở lại thị trấn nhỏ nước Mỹ vào những năm 1980 với bộ phim bí ẩn đen tối Stranger Things của Netflix.) ![]() 49. (adj) được đánh giá cao Series creators, the Duffer brothers, have combined action, humour and horror to create a well-reviewed sci-fi drama. (Những người sáng tạo loạt phim, anh em nhà Duffer, đã kết hợp hành động, hài hước và kinh dị để tạo ra một bộ phim khoa học viễn tưởng được đánh giá tốt.) 50. (n) cư dân In season two, the town and its inhabitants are once again threatened by supernatural forces. (Trong phần hai, thị trấn và cư dân của nó một lần nữa bị đe dọa bởi các thế lực siêu nhiên.) 51. (adj) không thể quên Stranger Things is a brilliant show with an unforgettable soundtrack. (Stranger Things là một chương trình xuất sắc với phần nhạc nền khó quên.) 52. dựa vào Unlike many modern shows, it doesn't rely too heavily on special effects. (Không giống như nhiều chương trình hiện đại, nó không phụ thuộc quá nhiều vào các hiệu ứng đặc biệt.) 53. (adj) hấp dẫn All in all, Stranger Things offers viewers a gripping story with plenty of twists and turns. (Nói chung, Stranger Things mang đến cho người xem một câu chuyện hấp dẫn với nhiều tình tiết bất ngờ.) 54. (v) gợi ý I can't recommend it enough and have no doubt that people will be talking about it for many years to come. (Tôi không thể giới thiệu nó đủ và không nghi ngờ gì rằng mọi người sẽ nói về nó trong nhiều năm tới.) VIII. SPEAKING 55. (n) bắt nạt trên mạng I find cyberbullying the most serious issue though. (Tuy nhiên, tôi thấy bắt nạt trên mạng là vấn đề nghiêm trọng nhất.) ![]() 56. (n) vấn đề Hi Richard, have you been following the news about issues on social media in Việt Nam? (Chào Richard, bạn có theo dõi tin tức về các vấn đề mạng xã hội ở Việt Nam không?) 57. (v) lăng mạ I think to reduce cyberbullying, young people should avoid personal attacks or insults in face-to-face contacts first and then on social media later. (Tôi nghĩ để giảm tình trạng bắt nạt trên mạng, những người trẻ tuổi nên tránh tấn công cá nhân hoặc lăng mạ khi tiếp xúc trực tiếp trước và sau đó là trên mạng xã hội.) ![]() 58. (n) hệ thống They should be respectful towards others’ opinions, personalities and appearances, and this should be taught early in the school system. (Họ nên tôn trọng ý kiến, tính cách và ngoại hình của người khác, và điều này nên được dạy sớm trong hệ thống trường học.) 59. (adj) phản biện Young people should learn to be critical of news on social media. (Những người trẻ nên học cách phản biện tin tức trên mạng xã hội.) 60. (n) nguồn They should always double-check the sources of news. (Họ phải luôn kiểm tra kỹ các nguồn tin tức.)
(v) nhấn mạnh School leavers emphasise how few subjects offer a practical experience and not just theory. (Những học sinh mới ra trường nhấn mạnh rằng có rất ít môn học mang lại trải nghiệm thực tế chứ không chỉ là lý thuyết.) 62. (adj) rõ ràng It is obvious that students need a help, but being given a lot of homework? (Rõ ràng là học sinh cần được giúp đỡ nhưng lại được giao nhiều bài tập về nhà?) 63. (adv) mạnh mẽ He held her firmly but gently. (Anh ôm cô thật chặt nhưng nhẹ nhàng.) 64. (adv) đặc biệt Diversity leads to language barriers, particularly when groups are resistant to learning the country’s national language. (Sự đa dạng dẫn đến rào cản ngôn ngữ, đặc biệt khi các nhóm không muốn học ngôn ngữ quốc gia.)
>> Lộ Trình Sun 2025 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi TN THPT & ĐGNL; ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
|