Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 2 Từ vựngTổng hợp từ vựng Unit 2: What a waste! Tiếng Anh 12 English Discovery I. VOCABULARY 1. (phr.v) tiếp tục You’re keen to go on to higher education. (Bạn muốn tiếp tục học lên cao hơn.) 2. (n) bằng cấp Don’t worry, these days you can get a degree in most things. (Đừng lo lắng, ngày nay bạn có thể có được bằng cấp ở hầu hết mọi thứ.) 3. (n) luận văn How about writing a dissertation on handbag and accessories design? (Làm thế nào về việc viết một luận văn về thiết kế túi xách và phụ kiện?) 4. (n) đam mê If you have a passion for something you can usually find a course that specialises in your area. (Nếu bạn có niềm đam mê với điều gì đó, bạn thường có thể tìm thấy một khóa học chuyên về lĩnh vực của mình.) 5. (v) học chuyên ngành You can major in baking technology management. (Bạn có thể học chuyên ngành quản lý công nghệ làm bánh.) 6. (v) tồn tại Does a gender gap exist in diferrent professions in Việt Nam? (Có tồn tại khoảng cách giới trong các ngành nghề khác nhau ở Việt Nam?) 7. (v) hấp dẫn But none of the traditional subjects appeal. (Nhưng không có chủ đề truyền thống nào hấp dẫn.) 8. (v) tham dự In other words, you’ll attend lectures on the real principles of physics, but they’ll be given in a more engaging and accessible way. (Nói cách khác, bạn sẽ tham dự các bài giảng về các nguyên lý vật lý thực sự nhưng chúng sẽ được giảng theo cách hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn.) ![]() 9. (n) thành phần Through studying heroes and villains, you’ll learn the answers to important real-life questions such as what the chemical composition of Captain America’s armour is. (Thông qua việc nghiên cứu các anh hùng và nhân vật phản diện, bạn sẽ biết được câu trả lời cho những câu hỏi quan trọng trong đời thực, chẳng hạn như thành phần hóa học trong áo giáp của Captain America là gì.) 10. (adj) có thể tiếp cận They’ll be given in a more engaging and accessible way. (Chúng sẽ được cung cấp theo cách hấp dẫn hơn và cách có thể tiếp cận được.) 11. (adj) học thuật It is important to realise that this is an academic course. (Điều quan trọng là phải nhận ra rằng đây là một khóa học mang tính học thuật.) 12. (adj) cốt lõi Core modules include ecology and scientific aspects of health, fitness and sports nutrition. (Các mô-đun cốt lõi bao gồm các khía cạnh sinh thái và khoa học về sức khỏe, thể dục và dinh dưỡng thể thao.) 13. (n) sinh thái học All ecologies on earth are heavily shaped by human activity. (Tất cả các hệ sinh thái trên trái đất đều được định hình nặng nề bởi hoạt động của con người.) 14. (n) dinh dưỡng Nutrition information is now provided on the back of most food products. (Thông tin dinh dưỡng hiện được cung cấp ở mặt sau của hầu hết các sản phẩm thực phẩm.) ![]() 15. (n) học bổng Huy won a scholarship to Viêt Nam National University. (Huy giành được học bổng tại trường Đại học Quốc gia Việt Nam.) 16. self disciplined /sɛlf ˈdɪsɪplɪnd/ (adj) tự kỷ luật Tuân was eventually able to focus more in class and became more self-disciplined. (Dần dần Tuân đã có thể tập trung hơn trong lớp và trở nên tự giác hơn.) 17. (adj) gây rối When he went to primary school, he was a disruptive student in class. (Hồi tiểu học là học sinh quậy phá trong lớp.) II. GRAMMAR 18. (n) chứng khó đọc Teachers are typically more aware of dyslexia now than they were in the past. (Giáo viên hiện nay thường nhận thức rõ hơn về chứng khó đọc so với trước đây.) 19. (n) chứng khó tính toán Despite her enthusiasm for learning, Jenna found mathematics incredibly challenging due to her dyscalculia. (Mặc dù rất nhiệt tình học tập nhưng Jenna nhận thấy toán học vô cùng khó khăn do mắc chứng khó tính toán.) 20. (v) chẩn đoán Tuân had been diagnosed with autism by the time he turned one. (Tuân được chẩn đoán mắc bệnh tự kỷ khi mới lên một tuổi.) ![]() 21. (n) tự kỷ His story reminds us that a child with autism can succeed with the right support and guidance. (Câu chuyện của anh nhắc nhở chúng ta rằng một đứa trẻ mắc chứng tự kỷ có thể thành công nếu có sự hỗ trợ và hướng dẫn đúng đắn.) 22. (v) la hét At home, Tuân initially screamed to get things done. (Ở nhà, Tuân ban đầu la hét đòi làm việc.) ![]() 23. (adj) khoan dung However, Tuân's parents were lenient with him. (Tuy nhiên, bố mẹ Tuân lại rất khoan dung với cậu.) 24. (v) nuôi dưỡng They had always believed that his intelligence should be nurtured. (Họ luôn tin rằng trí thông minh của anh cần được nuôi dưỡng.) 25. (v) quản lý He finally managed to maintain long talks and direct eye contact with people around. (Cuối cùng anh ấy đã có thể duy trì được những cuộc nói chuyện dài và giao tiếp bằng mắt trực tiếp với những người xung quanh.) 26. (v) tương tác His parents had spent time interacting with him every single day, little by little. (Cha mẹ anh đã dành thời gian để tương tác với anh mỗi ngày, từng chút một.) 27. (n) hướng dẫn AI may not be able to provide the same level of emotional support and guidance that human teachers can offer. (AI có thể không thể cung cấp mức độ hỗ trợ và hướng dẫn về mặt cảm xúc như giáo viên con người có thể cung cấp.) III. LISTENING 28. (n) trí tưởng tượng The key is to use your imagination. (Điều quan trọng là sử dụng trí tưởng tượng của bạn.) ![]() 29. (adj) tinh thần Think of your home and get a mental image of the rooms in your house. (Hãy nghĩ về ngôi nhà của bạn và hình dung trong đầu về các phòng trong ngôi nhà của bạn.) 30. (n) phương pháp This method isn’t just useful for memorising shopping lists. (Phương pháp này không chỉ hữu ích cho việc ghi nhớ danh sách mua sắm.) 31. (n) bài phát biểu Some famous people have used it to give a speech without using notes. (Một số người nổi tiếng đã sử dụng nó để phát biểu mà không cần sử dụng ghi chú.) ![]() 32. (v) chứng kiến She wishes they could forget witnessing a crime. (Cô ước họ có thể quên đi việc chứng kiến một tội ác.) 33. (adj) không có khả năng The speaker refers to someone who is incapable of forgetting anything. (Người nói ám chỉ người không có khả năng quên bất cứ điều gì.) 34. ![]() IV. READING 35. (v) mài giũa She sharpened her pencils and started drawing. (Cô gọt bút chì và bắt đầu vẽ.) ![]() 36. (adj) vô thức I’m most impressed with the case of Jason Padgett because he could draw complete geometric figures after being unconscious. (Tôi ấn tượng nhất với trường hợp của Jason Padgett vì anh ấy có thể vẽ hoàn chỉnh các hình hình học sau khi bị bất tỉnh.) ![]() 37. (n) bí ẩn Despite some recent advances, there is still a great deal about the human brain that remains a mystery. (Bất chấp một số tiến bộ gần đây, vẫn còn rất nhiều điều bí ẩn về bộ não con người.) 38. (n) chức năng We even know where many of the different brain functions, such as memory, sight and smell, are located. (Chúng ta thậm chí còn biết nhiều chức năng khác nhau của não như trí nhớ, thị giác và khứu giác nằm ở đâu.) 39. (n) chấn thương There are some fascinating cases of where a bang on the head has brought about changes in personality or caused a person to become talented in a way they weren’t at all before the injury. (Có những trường hợp hấp dẫn về việc một cú đập vào đầu đã dẫn đến những thay đổi về tính cách hoặc khiến một người trở nên tài năng theo cách mà họ không hề có trước khi bị thương.) ![]() 40. (v) sống sót He survived the attack, but was left unconscious. (Anh ta sống sót sau vụ tấn công, nhưng bị bất tỉnh.) 41. (adv) hầu như không The man who had barely scraped through his school exams ended up pursuing a career in mathematics as a number theorist. (Người đàn ông hầu như không vượt qua được kỳ thi ở trường cuối cùng lại theo đuổi sự nghiệp toán học với tư cách là một nhà lý thuyết số.) 42. (v) theo đuổi I intend to pursue a career as a kindergarten teacher when I finish my education. (Tôi dự định theo đuổi nghề giáo viên mẫu giáo khi học xong.) 43. (n) hôn mê Another example of this syndrome is twenty-four-year-old Ben McMahon from Australia, who fell into a coma after a car crash. (Một ví dụ khác về hội chứng này là Ben McMahon, 24 tuổi đến từ Úc, anh bị hôn mê sau một vụ tai nạn ô tô.) ![]() 44. (v) đạt được After a year, he realised he had acquired extraordinary memory skills and could recall the day of the week of any given date. (Sau một năm, anh nhận ra mình đã có được kỹ năng ghi nhớ phi thường và có thể nhớ lại ngày trong tuần của bất kỳ ngày nào.) 45. (v) xác định I can identify someone after seeing them for a short while. (Tôi có thể nhận dạng ai đó sau khi gặp họ trong một thời gian.) V. GRAMMAR 46. (adj) thuận tay trái Rafael Nadal keeps winning because he is naturally left-handed. (Rafael Nadal tiếp tục chiến thắng vì anh ấy thuận tay trái tự nhiên.) ![]() VI. USE OF ENGLISH 47. (phr.v) đi cùng Make sure all your staff come along and also could you say a few words? (Hãy chắc chắn rằng tất cả nhân viên của bạn đều đi cùng và bạn có thể nói vài lời không?) 48. (n) hướng I’ve already posted a map and directions on the website. (Tôi đã đăng bản đồ và chỉ đường trên trang web.) 49. (n) tiếp nhận You are invited to attend a reception in honour of the exchange group from Viêt Nam. (Mời các bạn đến dự tiệc chiêu đãi vinh danh nhóm giao lưu đến từ Việt Nam.) 50. (n) tôn vinh They stood in silence as a mark of honour to her. (Họ đứng im lặng như một dấu hiệu tôn vinh cô.) 51. (v) bước vào Please enter through the front entrance. (Vui lòng vào bằng lối vào phía trước.) ![]() 52. (v) chào đón He greeted all the guests warmly as they arrived. (Anh ấy chào đón tất cả các vị khách một cách nồng nhiệt khi họ đến.) ![]() 53. (n) người giới thiệu You should choose referees linked to your education and work experience. (Bạn nên chọn những người giới thiệu có liên quan đến trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc của bạn.) 54. (v) nộp đơn Check whether a photo is required in the country where you are applying for a job. (Kiểm tra xem quốc gia nơi bạn đang xin việc có yêu cầu phải có ảnh hay không.) 55. (adj) đáng kể I gained considerable work experience at a local kindergarten last summer. 56. (v) giám sát I worked alongside teachers, contributed to classes and supervised the children at break times. (Tôi đã làm việc cùng với các giáo viên, góp phần vào lớp học và giám sát trẻ vào giờ giải lao.) 57. (v) phối hợp I also sat in on staff meetings and coordinated a very successful sports day. (Tôi cũng tham dự các cuộc họp nhân viên và điều phối một ngày thể thao rất thành công.) 58. (v) sở hữu Additionally, as a keen athlete and artist, I feel confident I possess relevant skills and would be well suited to the position. (Ngoài ra, là một vận động viên và nghệ sĩ nhạy bén, tôi cảm thấy tự tin rằng mình có những kỹ năng phù hợp và sẽ rất phù hợp với vị trí này.) VIII. SPEAKING 59. (adj) bối rối He was depressed and in a confused state of mind. (Anh chán nản và rơi vào trạng thái tâm trí bối rối.) ![]() 60. (adj) thất vọng It's very easy to get frustrated in this job. (Rất dễ nản lòng trong công việc này.) ![]()
(adj) nhẹ nhõm You'll be relieved to know your jobs are safe. (Bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhõm khi biết công việc của mình được an toàn.) ![]() 62. ![]() 63. (adj) hào hứng, vui mừng He was thrilled at the prospect of seeing them again. (Anh rất vui mừng trước viễn cảnh được gặp lại họ.) 64. enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ (adj) nhiệt tình You don't sound very enthusiastic about the idea. (Bạn có vẻ không hào hứng lắm với ý tưởng này.) ![]() 65. (n) hành khách The middle-aged man is sitting in the passenger seat. (Người đàn ông trung niên đang ngồi ở ghế hành khách.) 66. (v) ẩn giấu The olives hide behind a big carton of orange juice. (Những quả ô liu ẩn sau một thùng nước cam lớn.) ![]() 67.
|