Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 7 Từ vựng

Tổng hợp từ vựng Unit 7: Artitificial intelligence Tiếng Anh 12 English Discovery

I. VOCABULARY

1.

artificial intelligence /ˌɑːtɪfɪʃl.ɪnˈtelɪɡəns/

(n) trí tuệ nhân tạo

Artificial intelligence (AI) is an attempt to copy human intelligence and behavior patterns.

(Trí tuệ nhân tạo (AI) là nỗ lực sao chép trí tuệ và mô hình hành vi của con người.)


2.

component /kəmˈpəʊnənt/

(n) thành phần

Two other important components of modern AI are reinforcement learning and neural networks.

(Hai thành phần quan trọng khác của AI hiện đại là học tăng cường và mạng lưới thần kinh.)

3.

reinforcement /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/

(n) củng cố

Reinforcement learning is a machine learning training method based on rewarding desired behaviors.

(Học tăng cường là một phương pháp đào tạo học máy dựa trên việc khen thưởng các hành vi mong muốn.)

4.

neural networks /ˈnʊrəl ˈnɛtwɜːrks/

(n) mạng nơ-ron

Neural networks is a method of teaching computers to process data in a way similar to how our brains work.

(Mạng lưới thần kinh là một phương pháp dạy máy tính xử lý dữ liệu theo cách tương tự như cách bộ não của chúng ta hoạt động.)

5.

process /ˈprəʊses/

(n) quá trình

What does Tùng do in the third stage in his revision process?

(Tùng làm gì ở giai đoạn thứ ba trong quá trình ôn tập của mình?)

6.

machine learning /məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/

(n) học máy

Deep learning is a machine learning technique that teaches computers to learn from only one type of data-experience.

(Học sâu là một kỹ thuật học máy dạy máy tính chỉ học từ một loại trải nghiệm dữ liệu.)

7.

behavior /bɪˈheɪ.vjɚ/

(n) hành vi

It is an effort to imitate people’s thoughts and behaviors.

(Đó là nỗ lực bắt chước suy nghĩ và hành vi của mọi người.)


8.

operate /ˈɒpəreɪt/

(v) vận hành

Most domestic freezers operate at below −18°C.

(Hầu hết các tủ đông gia dụng đều hoạt động ở nhiệt độ dưới −18°C.)

9.

tool /tuːl/

(n) công cụ

It is an efficient tool that can enhance my memory.

(Nó là một công cụ hiệu quả có thể nâng cao trí nhớ của tôi.)


10.

modify /ˈmɒdɪfaɪ/

(v) thay đổi

Patients are taught how to modify their diet.

(Bệnh nhân được dạy cách sửa đổi chế độ ăn uống của họ.)

11.

evolve /ɪˈvɑːlv/

(v) tiến hóa

Ann's creators hope that she will become a successful ballad singer, with a unique musical style that will evolve from ballads to rock with a baby voice.

(Những người sáng tạo ra Ann hy vọng rằng cô ấy sẽ trở thành một ca sĩ ballad thành công, với phong cách âm nhạc độc đáo sẽ phát triển từ ballad sang rock với giọng hát trẻ con.)

12.

algorithm /ˈælɡərɪðəm/

(n) thuật toán

These singers are not human; rather they are generated by artificial intelligence (AI) algorithms, which create realistic-looking images of humans.

(Những ca sĩ này không phải là con người; đúng hơn là chúng được tạo ra bởi thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI), tạo ra hình ảnh chân thực về con người.)

13.

analysis /əˈnæləsɪs/

(n) phân tích

We made the decision based on our analysis of the situation.

(Chúng tôi đã đưa ra quyết định dựa trên phân tích của chúng tôi về tình hình.)


14.

generate /ˈdʒenəreɪt/

(v) tạo ra

It can generate texts on different topics.

(Nó có thể tạo ra văn bản về các chủ đề khác nhau.)

15.

optimize /ˈɑːptɪmaɪz/

(v) tối ưu hóa

It is important that websites are optimized for mobile devices.

(Điều quan trọng là các trang web được tối ưu hóa cho thiết bị di động.)

16.

enhance /ɪnˈhɑːns/

(v) nâng cao

This is an opportunity to enhance the reputation of the company.

(Đây là cơ hội để nâng cao uy tín của công ty.)

II. GRAMMAR

17.

autonomous /ɔːˈtɒnəməs/

(adj) tự động

One advantage chatbots have for business owners is that they can be autonomous and provide 24/7 customer service.

(Một lợi thế mà chatbot mang lại cho chủ doanh nghiệp là chúng có thể tự chủ và cung cấp dịch vụ khách hàng 24/7.)

18.

respond /rɪˈspɒnd/

(v) phản hồi

While they are responding to your customers, your human agents can use their time to focus on cases requiring a human customer service agent.

(Trong khi họ đang phản hồi khách hàng của bạn, nhân viên hỗ trợ khách hàng của bạn có thể sử dụng thời gian của họ để tập trung vào các trường hợp cần có nhân viên chăm sóc khách hàng là con người.)

19.

data /ˈdeɪtə/

(n) dữ liệu

After a chatbots finishes a call, it records then adds the customer data to the database.

(Sau khi chatbot kết thúc cuộc gọi, nó sẽ ghi lại rồi thêm dữ liệu khách hàng vào cơ sở dữ liệu.)


20.

customer /ˈkʌstəmə(r)/

(n) khách hàng

Digital marketers use chatbots to create more personalized experiences for customers.

(Các nhà tiếp thị kỹ thuật số sử dụng chatbot để tạo ra nhiều trải nghiệm cá nhân hóa hơn cho khách hàng.)


21.

efficient /ɪˈfɪʃnt/

(adj) hiệu quả

Chatbots are an efficient way to help improve your customer service experiences.

(Chatbots là một cách hiệu quả để giúp cải thiện trải nghiệm dịch vụ khách hàng của bạn.)

22.

predictive /prɪˈdɪktɪv/

(adj) dự đoán

They are adaptive and predictive, so they only present information that meets your customers’ needs.

(Chúng có khả năng thích ứng và dự đoán nên chỉ trình bày thông tin đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)

23.

present /ˈprez.ənt/

(adj) hiện tại

I am not satisfied with the present situation.

(Tôi không hài lòng với tình hình hiện tại.)

24.

personalized /ˈpɜː.sən.əl.aɪz/

(adj) cá nhân hóa

Homeschooling offers more flexibility in scheduling study time and allows for personalized learning.

(Giáo dục tại nhà mang lại sự linh hoạt hơn trong việc sắp xếp thời gian học tập và cho phép học tập được cá nhân hóa.)

25.

replace /rɪˈpleɪs/

(v) thay thế

I think chatbots will someday replace many different jobs.

(Tôi nghĩ một ngày nào đó chatbot sẽ thay thế được nhiều công việc khác nhau.)

III. LISTENING

26.

attitude /ˈætɪtjuːd/

(n) thái độ

Which best describes Trí’s attitude towards using Google Translate to do homework?

(Điều nào mô tả đúng nhất thái độ của Trí đối với việc sử dụng Google dịch để làm bài tập về nhà?)


27.

base on /beɪs ɒn/

(phr.v) dựa trên

I can create audios based on written texts.

(Tôi có thể tạo âm thanh dựa trên văn bản viết.)

IV. READING

28.

impressive /ɪmˈpresɪv/

(adj) ấn tượng

Although it’s new, some of the advantages that it brings are impressive.

(Tuy mới nhưng một số ưu điểm mà nó mang lại rất ấn tượng.)

29.

risk /rɪsk/

(n) rủi ro

However, there are potential risks associated with AI that must be considered.

(Tuy nhiên, có những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến AI cần phải được xem xét.)

30.

resource /rɪˈsɔːs/

(n) tài nguyên

It also can help people write business documents, stories, marketing resources in just a few seconds.

(Nó cũng có thể giúp mọi người viết tài liệu kinh doanh, câu chuyện, tài nguyên tiếp thị chỉ trong vài giây.)

31.

tutor /ˈtjuːtə(r)/

(n) gia sư

It’s in a way like having your own personal tutor with you wherever you go.

(Nó giống như việc có gia sư riêng bên mình mọi lúc mọi nơi.)


32.

relevant /ˈreləvənt/

(adj) liên quan

It only provides you with the most relevant information you need.

(Nó chỉ cung cấp cho bạn những thông tin phù hợp nhất mà bạn cần.)

33.

biased /ˈbaɪəst/

(adj) thiên vị

In 2022, researchers at Stanford University found that AI generated toxic and biased language when responding to certain topics and phrases.

(Vào năm 2022, các nhà nghiên cứu tại Đại học Stanford phát hiện ra rằng AI tạo ra ngôn ngữ độc hại và thiên vị khi phản hồi các chủ đề và cụm từ nhất định.)

34.

potential /pəˈtenʃl/

(adj) tiềm năng

One of the key concerns is the potential bias in the responses given by AI.

(Một trong những mối quan tâm chính là sự thiên vị tiềm ẩn trong các phản hồi do AI đưa ra.)

35.

transformative /ˌtrænsfərˈmeɪtɪv/

(adj) biến đổi

The transformative potential of technology and innovation in education could revolutionize the way humans learn.

(Tiềm năng biến đổi của công nghệ và đổi mới trong giáo dục có thể cách mạng hóa cách học của con người.)


36.

discriminatory /dɪˈskrɪmɪˌnɛtəri/

(adj) phân biệt đối xử

It can also result in potential risks such as discriminatory language or the creation of fake news.

(Nó cũng có thể dẫn đến những rủi ro tiềm ẩn như ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc tạo ra tin tức giả mạo.)


37.

fine-tune /ˌfaɪnˈtjuːn/

(v) tinh chỉnh

AI can be used to fine-tune a search, so it only provides you with the most relevant information you need.

(AI có thể được sử dụng để tinh chỉnh tìm kiếm để nó chỉ cung cấp cho bạn thông tin phù hợp nhất mà bạn cần.)

38.

foster /ˈfɔːstər/

(v) thúc đẩy

Innovative software and tools could foster creativity and critical thinking skills.

(Phần mềm và công cụ đổi mới có thể thúc đẩy khả năng sáng tạo và kỹ năng tư duy phản biện.)

39.

platform /ˈplætfɔːm/

(n) nền tảng

Schools provide an environment for students to engage in extracurricular activities that may not be possible through AI-powered learning platforms.

(Trường học cung cấp môi trường cho học sinh tham gia vào các hoạt động ngoại khóa mà các nền tảng học tập được hỗ trợ bởi AI có thể không thực hiện được.)


40.

preference /ˈprefrəns/

(n) sở thích

AI may not be able to address the diverse learning needs and preferences of students in the same way that human teachers can.

(AI có thể không thể giải quyết được nhu cầu học tập đa dạng và sở thích của học sinh theo cách mà giáo viên con người có thể làm.)

V. GRAMMAR

41.

thermostat /ˈθɜː.mə.stæt/

(n) bộ điều chỉnh nhiệt

I get my smart thermostat to turn the air-conditioner off when no one is in the room.

(Tôi sử dụng bộ điều chỉnh nhiệt thông minh để tắt điều hòa khi không có ai trong phòng.)


42.

vacuum /ˈvækjuːm/

(v) hút bụi

I can’t get my kids to vacuum the floor.

(Tôi không thể bắt bọn trẻ hút bụi sàn nhà.)


43.

obstacle /ˈɒbstəkl/

(n) chướng ngại vật

It knows our rooms, moves around obstacles and just gets the job done without any problems.

(Nó biết phòng của chúng ta, di chuyển xung quanh các chướng ngại vật và hoàn thành công việc mà không gặp vấn đề gì.)


44.

assistant /əˈsɪstənt/

(n) trợ lý

I use a smart assistant, like Alexa and Siri, to have my voice commands translated into action.

(Tôi sử dụng trợ lý thông minh, như Alexa và Siri, để chuyển lệnh thoại của tôi thành hành động.)


VI. USE OF ENGLISH

45.

come up with /kʌm ʌp wɪð/

(phr.v) nảy ra

Did you come up with any new ideas for our game?

(Bạn có nghĩ ra ý tưởng mới nào cho trò chơi của chúng tôi không?)


46.

get around to /ɡɛt əˈraʊnd tuː/

(phr.v) dành thời gian cho

I’ve been too busy to get around to it.

(Tôi quá bận để có thể làm được việc đó.)

47.

look forward to /lʊk ˈfɔː.wəd tuː/

(phr.v) mong đợi

I look forward to hearing from you soon.

(Tôi mong sớm nhận được hồi âm từ bạn.)

48.

live up to /lɪv ʌp tuː/

(phr.v) đáp ứng

I hope I live up to your expectations.

(Tôi hy vọng tôi đáp ứng theo mong đợi của bạn.)

49.

look up to /lʊk ʌp tuː/

(phr.v) ngưỡng mộ

Many young athletes look up to professional sports players as their role models.

(Nhiều vận động viên trẻ lấy các vận động viên thể thao chuyên nghiệp làm hình mẫu cho họ.)

50.

look down on /lʊk daʊn ɒn/

(phr.v) coi thường

It’s good you don’t look down on him.

(Thật tốt khi bạn không coi thường anh ấy.)

51.

put up with /pʊt/

(phr.v) chịu đựng

She has to put up with a lot of noise living next to the construction site.

(Cô phải chịu đựng rất nhiều tiếng ồn khi sống cạnh công trường.)


VI. WRITING

52.

illustrate /ˈɪləstreɪt/

(v) minh họa

The bar chart illustrates the most popular ways of using AI for learning based on a May 2023 survey of 600 students and 600 teachers living in Australia, Canada, and the USA.

(Biểu đồ cột minh họa những cách sử dụng AI phổ biến nhất cho học tập dựa trên cuộc khảo sát vào tháng 5 năm 2023 với 600 học sinh và 600 giáo viên sống ở Úc, Canada và Hoa Kỳ.)

53.

figure /ˈfɪɡə(r)/

(n) số liệu

Overall, the number of students who agreed that AI is best used to search for facts and to write texts exceeds the figure for teachers.

(Nhìn chung, số lượng học sinh đồng ý rằng AI được sử dụng tốt nhất để tìm kiếm dữ kiện và viết văn bản vượt quá số lượng cho giáo viên.)

54.

category /ˈkætəɡəri/

(n) danh mục

Turning to the last category, most noticeably, a relatively equal number of teachers and students found AI most useful to find background information.

(Chuyển sang hạng mục cuối cùng, đáng chú ý nhất là số lượng giáo viên và học sinh tương đối bằng nhau nhận thấy AI hữu ích nhất trong việc tìm kiếm thông tin cơ bản.)

55.

proportion /prəˈpɔːʃn/

(n) tỷ lệ

The percentage of students who stated that AI is useful is similar to the proportion of teachers.

(Tỷ lệ học sinh cho rằng AI hữu ích tương đương với tỷ lệ giáo viên.)

VII. SPEAKING

56.

prediction /prɪˈdɪkʃn/

(n) dự đoán

The results of the experiment confirmed our predictions.

(Kết quả thí nghiệm đã xác nhận dự đoán của chúng tôi.)

57.

concerned /kənˈsɜːnd/

(adj) lo ngại

I’m getting more concerned about the negative effects that AI might bring.

(Tôi ngày càng lo ngại hơn về những tác động tiêu cực mà AI có thể mang lại.)


58.

crisis /ˈkraɪ.siːz/

(n) khủng hoảng

Speaking of financial crisis, some experts predict that as we depend more on AI algorithms for investments, we are at greater risk of AI causing serious problems in the financial markets.

(Nói về khủng hoảng tài chính, một số chuyên gia dự đoán rằng khi chúng ta phụ thuộc nhiều hơn vào thuật toán AI để đầu tư, chúng ta có nguy cơ cao hơn về việc AI gây ra những vấn đề nghiêm trọng trên thị trường tài chính.)

59.

lead to /liːd tuː/

(phr.v) dẫn đến

Inability to speak the national language can lead to difficulties in accessing education, healthcare, and job opportunities, and can also contribute to social isolation.

(Không thể nói được ngôn ngữ quốc gia có thể dẫn đến khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục, chăm sóc sức khỏe và cơ hội việc làm, đồng thời cũng có thể góp phần gây ra sự cô lập với xã hội.)

60.

essay /ˈes.eɪ/

(n) bài luận

This essay discusses both the pros and cons of the American multicultural society.

(Bài tiểu luận này thảo luận về cả những ưu và nhược điểm của xã hội đa văn hóa Mỹ.)


61.

criminal /ˈkrɪmɪnl/

(n) tội phạm

Some criminals might steal personal data through this application.

(Một số tội phạm có thể đánh cắp dữ liệu cá nhân thông qua ứng dụng này.)


  • Luyện tập từ vựng Unit 7 Tiếng Anh 12 English Discovery

    Tổng hợp từ vựng Unit 7 Tiếng Anh 12 English Discovery

  • Tiếng Anh 12 Unit 7 7.1 Vocabulary

    1. Look at the photos. What applications of artificial intelligence can you name? 2. Listen and read the text about aritificial intelligence. Choose the correct answers to the questions on page 77. 3. Circle the correct option.

  • Tiếng Anh 12 Unit 7 7.2 Grammar

    1. Look at the photo. She is communicating with a chatbot. How do you feel about communicating with a chatbot? 2. Read about a chatbot. What are the advantages of a chatbot? 3. Read the GRAMMAR FOCUS and find complex, compound and simple sentences in the text.

  • Tiếng Anh 12 Unit 7 7.3 Listening

    1. How do you recognise people's attitudes about something in a dialogue? 2. Which of the following Al applications have you used to learn English? 3. Listen to a conversation between Mr. Minh and his son, Trí. Choose the correct option.4. Listen to the dialogue again. Decide if the following sentences are true (T) or false (F).

  • Tiếng Anh 12 Unit 7 7.4 Reading

    1. Which of the following do you think AI can do? Tick(X). 2. Read the article. Underline the highlighted words in the article you know. Use a dictionary to find the meaning of the others. 3. Complete the sentences with ONE WORD from the phrases in red in the text.

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Lộ Trình Sun 2025 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi TN THPT & ĐGNL; ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

close