2. Read and circle the correct answer.
(Đọc và khoanh tròn vào đáp án đúng.)
a. She is a nurse. She usually __________ patients.
(Cô ấy là một y tá. Cô ấy thường chăm sóc những bệnh nhân.)
A. look after
B. takes
C. puts
b. A _________ always wears a uniform to stop fires.
(Cô ấy là một y tá. Cô ấy thường chăm sóc những bệnh nhân.)
A. driver: tài xế
B. pilot: phi công
C. firefighter: lính cứu hỏa
c. My father has got a big farm. He _________ apples and oranges and sells them at the market.
(Bố của tôi có một trang trại lớn. Ông ấy trồng táo và cam và bán chúng trong siêu thị.)
A. grows: nuôi trồng
B. eats: ăn
C. buys: mua
d. The clowns often __________ people laugh, but some children are afraid of them.
(Những chú hề thường làm mọi người cười, nhưng một vài đứa trẻ lại sợ họ.)
A. take
B. make
C. look after
e. I want to learn how to __________ a plane.
(Tôi muốn học cách lái máy bay.)
A. fly
B. ride
C. sail
|
a. A |
b. C |
c. A |
d. B |
e. A |
a. She is a nurse. She usually looks after patients.
(Cô ấy là một y tá. Cô ấy thường chăm sóc những bệnh nhân.)
b. A firefighter always wears a uniform to stop fires.
(Cô ấy là một y tá. Cô ấy thường chăm sóc những bệnh nhân.)
c. My father has got a big farm. He grows apples and oranges and sells them at the market.
(Bố của tôi có một trang trại lớn. Ông ấy trồng táo và cam và bán chúng trong siêu thị.)
d. The clowns often make people laugh, but some children are afraid of them.
(Những chú hề thường làm mọi người cười, nhưng một vài đứa trẻ lại sợ họ.)
e. I want to learn how to fly a plane.
(Tôi muốn học cách lái máy bay.)













Danh sách bình luận