4. Read and number. Then listen and check.
(Đọc và đánh số. Sau đó nghe và kiểm tra.)

Hỏi ai đó làm việc ở đâu:
- Where do/does + S work?
S + work/works at ...
- Is/Are + S + a/an....?
Yes, S + to be./No, S + to be + not.
Ví dụ:
- Where does he work?
(Anh ấy làm việc ở đâu?)
He works at a fire station.
(Anh ấy làm việc ở trạm cứu hỏa.)
- Is he a firefighter?
(Anh ta là lính cứu hỏa à?)
Yes, he is. / No, he isn't.
(Vâng, đúng vậy. / Không, không phải.)
1. It looks like my father's uniform.
(Nó trông giống đồng phục của bố tôi.)
2. Is he a firefighter?
(Anh ấy có phải là lính cứu hỏa không?)
3. Yes, he is.
(Đúng.)
4. Where does he work?
(Anh ấy làm việc ở đâu?)
5. He works at a fire station.
(Anh ấy làm việc ở trạm cứu hỏa.)
6. He sometimes goes to the school and teaches children how to be safe.
(Thỉnh thoảng anh ấy đến trường và dạy trẻ cách giữ an toàn.)












Danh sách bình luận