2. Look, read and tick (✔) or cross (🗶).
(Nhìn, đọc và đánh dấu (✔) hoặc gạch chéo (🗶).)

a. The chef is cooking delicious foods in the kitchen.
(Đầu bếp đang nấu những món ăn ngon trong bếp.)
b. The firefighters are helping to stop the forest fire.
(Lính cứu hỏa đang giúp đỡ dập đám cháy rừng.)
c. The man is calling a taxi.
(Người đàn ông đang gọi xe taxi.)
d. The nurse has got some paper on her hand.
(Y tá đang cầm một ít giấy trên tay của cô ấy.)
e. There is a monkey on the clown’s shoulder.
(Có một con khỉ trên vai của chú hề.)
f. My uncle is a farmer. He has a big farm with lots of sheep.
(Chú của tôi là một nông dân. Anh ấy có một trang trại với rất nhiều cừu.)













Danh sách bình luận