c. Listen again and answer the questions. Write your answers on the answer line. How many answers did you predict correctly?
(Nghe lại lần nữa và trả lời câu hỏi. Viết câu trả lời của bạn vào dòng trả lời. Bạn đã dự đoán đúng bao nhiêu câu trả lời?)
1. What are the two students going to make?
(Hai học sinh sẽ làm gì?)
Prediction:
(Dự đoán)
Answer:
(Trả lời)
2. What opportunity does Peter think universities should offer?
(Peter nghĩ các trường đại học nên mang lại cơ hội gì?)
Prediction:
(Dự đoán)
Answer:
(Trả lời)
3. What events does Peter think universities should put on?
(Peter nghĩ các trường đại học nên tổ chức những sự kiện nào?)
Prediction:
(Dự đoán)
Answer:
(Trả lời)
4. What does Mary think university is going to be like?
(Mary nghĩ trường đại học sẽ như thế nào?)
Prediction:
(Dự đoán)
Answer:
(Trả lời)
5. Who does Mary think should be helping students at university?
(Mary nghĩ ai sẽ là người giúp đỡ sinh viên ở trường đại học?)
Prediction:
(Dự đoán)
Answer:
(Trả lời)
1. They make a list of what they think is most important and just focus on that.
(Họ lập danh sách những gì họ cho là quan trọng nhất và chỉ tập trung vào đó.)
Thông tin: Maybe we should make a list of what we think is most important and just focus on that.
(Có lẽ chúng ta nên lập một danh sách những gì chúng ta cho là quan trọng nhất và chỉ tập trung vào đó.)
2. They should offer research opportunities.
(họ nên cung cấp các cơ hội nghiên cứu.)
Thông tin: I think they should offer research opportunities. I want to be a scientist. So I need to carry out research while I'm at university.
(Tôi nghĩ họ nên đưa ra những cơ hội nghiên cứu. Tôi muốn trở thành nhà khoa học. Vì vậy tôi cần phải thực hiện nghiên cứu khi đang học đại học.)
3. They are performances, cultural affairs, and especially job fairs.
(Đó là các buổi biểu diễn, các hoạt động văn hóa và đặc biệt là hội chợ việc làm.)
Thông tin: I think they should put on lots of events. What kind of events like performances, cultural affairs, and especially job fairs? I think they're really important to help us find jobs after we graduate.
(Tôi nghĩ họ nên tổ chức nhiều sự kiện. Những loại sự kiện nào như biểu diễn, văn hóa và đặc biệt là hội chợ việc làm? Tôi nghĩ chúng thực sự quan trọng trong việc giúp chúng tôi tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp.)
4. University is going to be really difficult and stressful.
(Đại học sẽ thực sự khó khăn và căng thẳng.)
Thông tin: I think they should have a good gym and sports facilities. Students need to work out and relax. University is going to be really difficult and stressful.
(Tôi nghĩ họ nên có một phòng tập thể dục và cơ sở thể thao tốt. Học sinh cần phải tập thể dục và thư giãn. Đại học sẽ thực sự khó khăn và căng thẳng.)
5. a counselor or a teacher.
(một cố vấn hoặc một giáo viên)
Thông tin: Yeah, I think they should also offer career advice. Maybe a counselor or a teacher to help out.
(Vâng, tôi nghĩ họ cũng nên đưa ra lời khuyên nghề nghiệp. Có thể một cố vấn hoặc một giáo viên sẽ giúp đỡ.)

Danh sách bình luận