4. Check the meaning of all the adjectives. Choose the correct adjective (a, b, or c) describing the attitude of each speaker. Then listen again and check. Use your answers to exercise 3 to help you.
(Kiểm tra ý nghĩa của tất cả các tính từ. Chọn tính từ đúng (a, b hoặc c) mô tả thái độ của mỗi người nói. Sau đó nghe lại và kiểm tra. Sử dụng câu trả lời của bạn cho bài tập 3 để giúp bạn.)
1. Speaker 1 is ___________.
a. disappointed
b. bored
c. enthusiastic
2. Speaker 2 is ___________.
a. optimistic
b. impressed
c. uninterested
3. Speaker 3 is ___________.
a. critical
b. interested
c. passionate
Transcript
1.
Man: Did you do well at the job interview?
(Người đàn ông: Cô phỏng vấn xin việc có tốt không?)
Woman: It was OK, but the room was freezing cold.
(Người phụ nữ: Ổn, nhưng căn phòng lạnh cóng.)
2.
Girl: Did you see that graduate on the chat show last night who has been applying for more than fifty jobs?
(Người nữ: Bạn có thấy anh chàng mới tốt nghiệp trong chương trình trò chuyện tối qua đã nộp đơn xin việc cho hơn năm mươi công việc không?)
Boy: Yeah, I did. He's really determined and keeps devoting time and efforts to getting his ideal job.
(Người nam: Có, tôi đã thấy. Anh ấy thực sự quyết tâm và luôn dành thời gian và công sức để có được công việc lý tưởng của mình.)
3.
Man: Have you read the article about different strategies to deal with different types of job interviews?
(Người đàn ông: Bạn đã đọc bài viết về các chiến lược khác nhau để đối phó với các loại phỏng vấn xin việc khác nhau chưa?)
Woman: Yes, I have. But all they suggest is be well-prepared. They didn't point out how to be well-prepared.
(Người phụ nữ: Có, tôi đã đọc. Nhưng tất cả những gì họ gợi ý là phải chuẩn bị thật kỹ. Họ không chỉ ra cách để chuẩn bị thật kỹ.)
1. a
Speaker 1 is ___________.
(Người nói 1 thì ___________.)
a. disappointed (thất vọng)
b. bored (chán)
c. enthusiastic (nhiệt tình)
2. b
Speaker 2 is ___________.
(Người nói 2 thì ___________.)
a. optimistic (lạc quan)
b. impressed (bị ấn tượng)
c. uninterested (không quan tâm)
3. a
Speaker 3 is ___________.
(Người nói 3 thì ___________.)
a. critical (chỉ trích)
b. interested (hứng thú)
c. passionate (đam mê)

Danh sách bình luận