Mislay

mislay - mislaid - mislaid

mislay 

/ˌmɪsˈleɪ/

(v): để lạc mất 

V1 của mislay

(infinitive – động từ nguyên thể)

V2 của mislay

(simple past – động từ quá khứ đơn)

V3 của mislay

(past participle – quá khứ phân từ)

mislay 

Ex: They mislay my suitcase.

(Họ đặt nhầm hành lý của tôi.)

 

mislaid 

Ex: They mislaid my suitcase.

(Họ đặt nhầm hành lý của tôi.)

 

 

mislaid 

Ex: I seem to have mislaid my keys.

(Tôi dường như đã thất lạc chìa khóa của tôi.)

close