1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)

Bài nghe:
It’s number twenty-two.
Right.
Twenty-one.
Twenty-two.
Twenty-three.
Twenty-four.
Twenty-five.
Twenty-six.
Twenty-seven.
Twenty-eight.
Twenty-night.
Tạm dịch:
Đó là số hai mươi hai.
Đúng vậy.
Số hai mươi mốt.
Số hai mươi hai.
Số hai mươi ba.
Số hai mươi tư.
Số hai mươi năm.
Số hai mươi sáu.
Số hai mươi bảy.
Số hai mươi tám.
Số hai mươi chín.




Danh sách bình luận