2. Look and listen. Repeat.
(Nhìn tranh và nghe. Nhắc lại.)
10: ten (mười)
20: twenty (hai mươi)
30: thirty (ba mươi)
40: forty (bốn mươi)
50: fifty (năm mươi)
60: sixty (sáu mươi)
70: seventy (bảy mươi)
80: eighty (tám mươi)
90: ninety (chín mươi)
100: one hundred (một trăm)




Danh sách bình luận