3. Read again. Write Yes or No.
(Đọc lại. Viết Có hoặc Không.)
1. Simon has an egg sandwich. Yes (Simon có một chiếc bánh mì trứng. Đúng)
2. Kate has an egg sandwich. (Kate có một chiếc bánh mì kẹp trứng.)
3. Simon doesn’t have salad. (Simon không có salad.)
4. Simon has a cookie. (Simon có một chiếc bánh quy.)
5. Kate likes cookies. (Kate thích bánh quy.)
6. Kate has a yogurt. (Kate ăn sữa chua.)
|
1. yes |
2. no |
3. no |
4. yes |
5. no |
6. yes |




Danh sách bình luận