2. Listen, point and say.
(Nghe, chỉ và nói.)
Hỏi - đáp về số lượng của danh từ đếm được:
How many + danh từ số nhiều + are there at your school? (Có bao nhiêu ….. ở trường của bạn?)
- Câu trả lời dành cho danh từ số ít:
There is one. (Có một.)
- Câu trả lời dành cho danh từ số nhiều:
There are + số đếm từ 2 trở lên. (Có ....)
a.
How many playgrounds are there at your school? (Có bao nhiêu sân chơi ở trường của bạn?)
There is one. (Có 1 sân chơi.)
b.
How many computer rooms are there at your school? (Có bao nhiêu phòng máy tính ở trường của bạn?)
There are two. (Có 2 phòng.)
c.
How many gardens are there at your school? (Có bao nhiêu vườn cây ở trường của bạn?)
There is one. (Có 1 vườn cây.)
d.
How many buildings are there at your school? (Có bao nhiêu tòa nhà ở trường của bạn?)
There are three. (Có 3 tòa nhà.)



Danh sách bình luận