4. Read and number. Then listen and check.
(Đọc và đánh số. Sau đó nghe và kiểm tra.)

Tính từ ngắn ở dạng so sánh hơn
- Tính từ ngắn: là những tính từ chỉ có 1 âm tiết hoặc có 2 âm tiết và kết thúc bằng đuôi -y (happy, sleepy,...)
- Cách biến đổi: thêm đuôi -er vào sau những tính từ ngắn.
Ví dụ:
loud - louder (to - to hơn)
slow - slower (chậm - chậm hơn)
fast - faster (nhanh - nhanh hơn)
The monkey is smaller than the tiger.
(Con khỉ nhỏ hơn con hổ.)
3. What did you see?
(Bạn đã nhìn thấy gì?)
6. I saw a monkey and a tiger too.
(Tôi cũng thấy một con khỉ và một con hổ.)
1. I went to the zoo yesterday.
(Hôm qua tôi đã đi sở thú.)
5. Did you see a monkey?
(Bạn có nhìn thấy một con khỉ không?)
2. That sounds interesting.
(Nghe có vẻ thú vị.)
4. I saw many animals.
(Tôi đã nhìn thấy nhiều loài động vật.)
7. The monkey is smaller than the tiger.
(Con khỉ nhỏ hơn con hổ.)






Danh sách bình luận